Chủ nghĩa duy lí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khuynh hướng triết học cho rằng lí tính là nguồn gốc và là tiêu chuẩn chân lí của tri thức, đối lập với chủ nghĩa duy cảm.
Ví dụ:
Chủ nghĩa duy lí xem lí trí là thước đo của chân lí.
Nghĩa: Khuynh hướng triết học cho rằng lí tính là nguồn gốc và là tiêu chuẩn chân lí của tri thức, đối lập với chủ nghĩa duy cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói chủ nghĩa duy lí coi trọng lí trí khi tìm hiểu thế giới.
- Bạn An tin vào chủ nghĩa duy lí nên luôn hỏi vì sao trước khi tin.
- Trong giờ học, cô nhắc chủ nghĩa duy lí khác với tin theo cảm xúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Theo chủ nghĩa duy lí, ta cần lí lẽ rõ ràng chứ không chỉ dựa vào cảm xúc.
- Bạn ấy tranh luận rất mạch lạc, nghe giống tinh thần của chủ nghĩa duy lí.
- Bài văn của Minh đề cao chủ nghĩa duy lí: dẫn chứng, phân tích, rồi mới kết luận.
3
Người trưởng thành
- Chủ nghĩa duy lí xem lí trí là thước đo của chân lí.
- Khi áp dụng chủ nghĩa duy lí vào nghiên cứu, tôi đặt câu hỏi trước mọi trực giác bốc đồng.
- Giữa cơn hưng phấn tập thể, một tiếng nói duy lí nhắc tôi kiểm chứng dữ kiện.
- Trong công việc, tôi mượn tinh thần duy lí để tách cảm xúc ra khỏi lập luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, triết học và báo chí chuyên sâu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, tâm lý học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các lý thuyết triết học hoặc khi phân tích các quan điểm về tri thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ nghĩa duy cảm"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh triết học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa duy lí hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "phát triển"), và các danh từ khác (như "triết học").






Danh sách bình luận