Chống nạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống tay vào hông.
Ví dụ:
Chị ấy chống nạnh đứng nghe người thợ giải thích.
Nghĩa: Chống tay vào hông.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng chống nạnh khi chờ mẹ đón.
- Em bé tức giận, chống nạnh nhìn bạn lấy đồ chơi.
- Cô giáo cười, chống nạnh xem cả lớp tập thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chống nạnh ngay cửa lớp, tỏ ý không đồng tình với câu trả lời.
- Cô bạn chống nạnh nhìn sân trường mưa trắng, than bài thể dục lại hoãn.
- Bị gọi lên bảng, cậu lúng túng, còn cô giáo thì chống nạnh đợi cậu bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy chống nạnh đứng nghe người thợ giải thích.
- Anh chống nạnh trước gương, tự hỏi mình đã bỏ lỡ điều gì.
- Người mẹ chống nạnh ngoài hiên, đợi con về trong tiếng gió hun hút.
- Cô chủ quán chống nạnh, mắt quét khắp khách, quyết không để ai phải chờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống tay vào hông.
Từ đồng nghĩa:
chống hông
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chống nạnh | Trung tính, miêu tả tư thế; thường khẩu ngữ, đôi khi hàm ý thái độ bực dọc/thách thức nhẹ. Ví dụ: Chị ấy chống nạnh đứng nghe người thợ giải thích. |
| chống hông | Trung tính, phổ thông; thay thế trực tiếp trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy đứng chống hông nhìn ra cửa sổ. |
| khoanh tay | Trung tính, tư thế tay khép trước ngực, tương phản với tay chống vào hông. Ví dụ: Cô ấy khoanh tay dựa tường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế đứng của ai đó, đặc biệt khi người đó đang tỏ ra bực bội hoặc thách thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
- Thể hiện thái độ tự tin, đôi khi thách thức hoặc bực bội.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tư thế hoặc thái độ của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tư thế khác như "chống tay".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể hoặc hành động đi kèm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chống nạnh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.






Danh sách bình luận