Chỏng kềnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
chống kềnh.
Ví dụ:
Cái thang trượt, nằm chỏng kềnh bên hiên.
Nghĩa: chống kềnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cái ghế bị đổ chỏng kềnh giữa phòng.
- Con búp bê ngã chỏng kềnh trên sàn.
- Chiếc xe đồ chơi lăn bánh rồi nằm chỏng kềnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận gió mạnh làm mấy chậu cây đổ chỏng kềnh ngoài ban công.
- Bạn ấy vấp chân, sách vở văng ra, cái cặp nằm chỏng kềnh dưới đất.
- Sau pha tranh bóng, cậu thủ môn ngã chỏng kềnh nhưng vẫn ôm chặt quả bóng.
3
Người trưởng thành
- Cái thang trượt, nằm chỏng kềnh bên hiên.
- Sau một cú sốc, những kế hoạch tưởng vững vàng bỗng chỏng kềnh như bộ bàn ghế sau cơn gió lớn.
- Xe ngã chỏng kềnh giữa ngã tư, kéo theo một khoảng im lặng nén lại của đám đông.
- Nhìn căn phòng sau khi dọn dẹp nửa chừng, đồ đạc chỏng kềnh, tôi chợt thấy mình cũng rã rời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái nằm ngửa, không gọn gàng, thường là trong tình huống hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, hài hước hoặc nhấn mạnh sự lộn xộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không gọn gàng, có chút hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái nằm ngửa, không gọn gàng trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái nằm khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nằm chỏng kềnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "nằm", "ngồi".






Danh sách bình luận