Chổng gọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Xem chỏng gọng.
Ví dụ:
Cái thang trượt, tôi ngã chổng gọng mà vẫn ôm chặt hộp dụng cụ.
Nghĩa: Xem chỏng gọng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ghế bị lật chổng gọng giữa sân.
- Bạn Nam ngã nhào, hai chân chổng gọng lên trời rồi bật cười.
- Con mèo nhảy trượt, nằm chổng gọng trên thảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái xe đạp vấp ổ gà, đổ chổng gọng bên lề đường.
- Thằng bé té nhào, balô chổng gọng, sách vở bay tứ tung.
- Đám ghế nhựa sau cơn gió nằm chổng gọng như lũ cua lật mai.
3
Người trưởng thành
- Cái thang trượt, tôi ngã chổng gọng mà vẫn ôm chặt hộp dụng cụ.
- Gian nhà sau cơn bão, đồ đạc chổng gọng, như vừa bị ai đó đảo tung những thói quen cũ.
- Trong buổi dọn nhà, những chiếc vali chổng gọng kể ra cả một chuyến đi bỏ dở.
- Một phút mất tập trung, mọi dự định chổng gọng, buộc tôi sắp xếp lại từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngã hoặc nằm ngửa, chân tay giơ lên trời, mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả hoặc truyện cười để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
- Khác biệt với từ "ngã" ở chỗ nhấn mạnh tư thế hài hước, không chỉ đơn thuần là hành động ngã.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "chổng gọng" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chổng gọng" là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chổng gọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, ví dụ: "Con mèo chổng gọng".






Danh sách bình luận