Chòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trêu, chọc (thường dùng đối với trẻ em).
Ví dụ: Anh đừng chòng thằng nhỏ nữa, nó sắp mếu rồi.
Nghĩa: Trêu, chọc (thường dùng đối với trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh hai cứ chòng bé làm bé cười khanh khách.
  • Bạn Nam chòng con mèo bằng sợi dây ruy băng.
  • Cậu em chòng bạn bằng cách giả tiếng vịt kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mấy đứa trong lớp hay chòng thằng Tú mỗi khi nó đỏ mặt, nhưng chỉ để đùa cho vui.
  • Nó chòng em bé bằng chiếc rối tay, khiến cả nhà cười xòa.
  • Bạn mình chòng con chó cưng bằng quả bóng cao su, nó sủa ăng ăng chạy vòng vòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng chòng thằng nhỏ nữa, nó sắp mếu rồi.
  • Có lúc ta tưởng là đùa vui, nhưng chòng mãi thành thói quen làm trẻ con tủi.
  • Buổi chiều mệt, tôi không còn tâm trí chòng tụi nhỏ, chỉ muốn ngồi yên nghe chúng cười.
  • Thấy thằng bé lúng túng, cô khẽ dặn tụi nhỏ đừng chòng nữa, để nó bình tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trêu, chọc (thường dùng đối với trẻ em).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chòng Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành động trêu đùa nhẹ nhàng, nghịch ngợm với trẻ em hoặc người thân. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh đừng chòng thằng nhỏ nữa, nó sắp mếu rồi.
trêu Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy thích trêu em gái.
chọc Trung tính, phổ biến, có thể mang sắc thái hơi nghịch ngợm. Ví dụ: Đừng chọc bạn nữa!
ghẹo Trung tính, khẩu ngữ, mang sắc thái vui đùa, đôi khi tán tỉnh nhẹ. Ví dụ: Mấy đứa trẻ ghẹo nhau cười khúc khích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc giữa những người thân thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt gia đình hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang tính vui vẻ, không nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái với trẻ em hoặc người thân.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường không dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trêu" hoặc "chọc", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng với người không quen biết hoặc trong tình huống trang trọng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chòng trẻ con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị trêu, ví dụ: "chòng trẻ em".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...