Chồm hổm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem ngồi chồm hổm.
Ví dụ:
Anh ta chồm hổm trước hiên, chờ cửa mở.
Nghĩa: Xem ngồi chồm hổm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngồi chồm hổm bên bờ ao ngắm cá bơi.
- Em bé chồm hổm trên sân, nhặt từng viên sỏi.
- Con mèo chồm hổm rình gần ổ kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chồm hổm cạnh sân bóng, buộc lại dây giày bị tuột.
- Lan chồm hổm dưới gốc phượng, úp mặt vào hai đầu gối để né cơn mưa bất chợt.
- Thằng bạn chồm hổm bên thùng rác, lục tìm chai nhựa để làm đồ thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chồm hổm trước hiên, chờ cửa mở.
- Chị chồm hổm ở hành lang bệnh viện, ôm túi thuốc mà nghe gió lạnh len vào lưng.
- Ông lão chồm hổm bên bếp than, lật mẻ khoai trong mùi khói cay mắt.
- Tôi chồm hổm ngoài ban công, lặng nhìn phố đêm trôi như dòng nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem ngồi chồm hổm.
Từ trái nghĩa:
đứng thẳng ngồi bệt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồm hổm | Khẩu ngữ, miêu tả tư thế; trung tính, hơi suồng sã Ví dụ: Anh ta chồm hổm trước hiên, chờ cửa mở. |
| chồm hỗm | Khẩu ngữ; biến thể chính tả, mức độ và sắc thái tương đương Ví dụ: Anh ta ngồi chồm hỗm trước hiên. |
| chồm hổm | Khẩu ngữ; dạng tự lặp của chính từ trong vai trò tính từ mô tả Ví dụ: Đứa bé đứng chồm hổm ngoài sân. |
| hụp | Khẩu ngữ địa phương; đôi khi dùng tả dáng co thấp, gần nghĩa tư thế chồm hổm Ví dụ: Nó ngồi hụp bên bờ ruộng. |
| đứng thẳng | Trung tính; tư thế trái ngược, trang thái thẳng người Ví dụ: Cậu ấy đứng thẳng chờ gọi tên. |
| ngồi bệt | Khẩu ngữ; tư thế đối lập nằm sát đất, không chồm lên trên hai chân Ví dụ: Trẻ con ngồi bệt xuống nền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tư thế ngồi không thoải mái, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Gợi cảm giác không thoải mái hoặc tạm bợ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tư thế ngồi không chính thức, không thoải mái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh hoạt đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tư thế ngồi khác như "ngồi xổm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả tư thế ngồi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngồi chồm hổm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ "ngồi" để chỉ tư thế, ít kết hợp với các từ loại khác.






Danh sách bình luận