Ngồi bệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
Ví dụ: Tôi ngồi bệt xuống sàn để buộc lại dây giày.
Nghĩa: Ngồi sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nóng, chúng em ngồi bệt dưới gốc phượng để nghe cô kể chuyện.
  • Bạn nhỏ mỏi chân nên ngồi bệt xuống sân chơi.
  • Em ngồi bệt trên sàn lớp để xếp hình cho dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa bất chợt, cả nhóm nép vào mái hiên rồi ngồi bệt xuống nền xi măng chờ tạnh.
  • Sau giờ thể dục, tụi mình ngồi bệt quanh sân, chuyền nhau chai nước mát.
  • Không còn ghế trống, cậu ấy ung dung ngồi bệt ngay lối hành lang, dựa lưng vào tường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngồi bệt xuống sàn để buộc lại dây giày.
  • Về đến nhà, mệt rã rời, tôi thả người ngồi bệt bên cửa, nghe mùi mưa thấm vào áo.
  • Trong hội chợ đông, người ta ngồi bệt thành vòng tròn, chia nhau hộp cơm nguội mà vẫn cười rôm rả.
  • Chuyến tàu trễ, cô ấy ngồi bệt cạnh valy, mắt dõi theo bảng điện tử như chờ một tín hiệu bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngồi sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngồi bệt trung tính, khẩu ngữ; miêu tả tư thế cụ thể, tả thực Ví dụ: Tôi ngồi bệt xuống sàn để buộc lại dây giày.
ngồi xổm trung tính, khẩu ngữ; tư thế tương cận nhưng gập gối kiễng chân, mức tương đồng chưa đủ 80% → loại Ví dụ: Anh ấy ngồi xổm chờ xe buýt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động ngồi thoải mái, không cần ghế, ví dụ trong các buổi dã ngoại hoặc khi nghỉ ngơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, tự nhiên, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ngồi trong bối cảnh không cần sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ngồi khác như "ngồi xổm" hoặc "ngồi chồm hổm".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngồi bệt xuống sàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn (như "sàn", "đất") và phó từ chỉ trạng thái (như "xuống").
ngồi ngồi xổm ngồi chồm hổm ngồi sụp ngồi sà ngồi khoanh chân ngồi xếp bằng ngồi co ro ngồi thu lu ngồi dựa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...