Chòm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi mọc chụm vào nhau.
Ví dụ: Ngoài bãi bồi hiện lên một chòm tre già, rì rào suốt buổi trưa.
2.
danh từ
Xóm nhỏ ở một số vùng.
Ví dụ: Họ sống trong một chòm nhỏ, nhà chen nhà quanh cây đa đầu xóm.
Nghĩa 1: Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi mọc chụm vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau mưa, trước sân mọc một chòm cỏ xanh mướt.
  • Bé buộc tóc thành một chòm nhỏ, trông rất gọn.
  • Bên hàng rào có một chòm hoa mười giờ nở rực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió lùa qua, chòm lau bên bờ mương nghiêng mình như vẫy chào.
  • Mái chổi hao dần, chỉ còn lại một chòm lông xơ xác.
  • Trong góc vườn, những chòm mạ non tụ lại thành mảng xanh mát mắt.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bãi bồi hiện lên một chòm tre già, rì rào suốt buổi trưa.
  • Tóc rụng theo mùa, chỉ một chòm bạc ở mái thái dương khiến anh giật mình về thời gian.
  • Bên giếng cổ, chòm rêu bám dày như ký ức không chịu rời.
  • Giữa triền cát cằn, một chòm xương rồng vẫn khăng khăng xanh.
Nghĩa 2: Xóm nhỏ ở một số vùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bà ngoại ở một chòm yên bình giữa cánh đồng.
  • Cả chòm rủ nhau dọn đường làng trước Tết.
  • Trưa hè, tiếng trống trường vang khắp chòm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều xuống, khói bếp cuộn lên, phủ nhẹ cả chòm ven sông.
  • Ở chòm ấy, ai đi xa cũng nhớ tiếng gà gọi sớm mai.
  • Bạn tớ chuyển về một chòm mới, vẫn còn bỡ ngỡ người quen nếp lạ.
3
Người trưởng thành
  • Họ sống trong một chòm nhỏ, nhà chen nhà quanh cây đa đầu xóm.
  • Mỗi chòm có một nhịp sống riêng, chậm rãi mà bền bỉ như mạch nước ngầm.
  • Tết đến, cả chòm rộn ràng gói bánh, câu chuyện cũ lại tìm nhau.
  • Rời chòm cũ, tôi bỗng nghe tiếng mình trôi xa khỏi những buổi chiều khói rơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi mọc chụm vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chòm Trung tính, chỉ một nhóm vật thể tự nhiên mọc hoặc tụ lại không theo trật tự nhất định, thường có kích thước nhỏ. Ví dụ: Ngoài bãi bồi hiện lên một chòm tre già, rì rào suốt buổi trưa.
bụi Trung tính, chỉ tập hợp cây nhỏ, cỏ, hoặc tóc mọc chụm lại, thường có hình dáng không đều. Ví dụ: Một bụi tre xanh mọc bên bờ sông.
cụm Trung tính, chỉ một nhóm vật thể cùng loại tụ lại, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường có hình dáng rõ ràng hơn. Ví dụ: Một cụm hoa hồng nở rộ trong vườn.
Nghĩa 2: Xóm nhỏ ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chòm Địa phương, chỉ một khu dân cư nhỏ, thường ở nông thôn, mang tính thân mật. Ví dụ: Họ sống trong một chòm nhỏ, nhà chen nhà quanh cây đa đầu xóm.
xóm Trung tính, chỉ một khu dân cư nhỏ, thường ở nông thôn hoặc ven đô, mang tính cộng đồng. Ví dụ: Cả xóm cùng nhau chuẩn bị cho ngày hội làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một nhóm cây hoặc một xóm nhỏ, đặc biệt ở vùng nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về địa lý hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc gợi nhớ về làng quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gợi nhớ về nông thôn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập hợp hoặc sự gần gũi của các đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ đối tượng (ví dụ: chòm cây, chòm xóm).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm khác như "nhóm" hoặc "bầy".
  • Khác biệt với "nhóm" ở chỗ "chòm" thường chỉ sự tự nhiên, không có sự sắp xếp có chủ đích.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như cây, xóm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chòm cây", "chòm xóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "nhiều") và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ.