Choẹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khoe để làm cho sợ; trộ.
Ví dụ:
Anh ta giơ xấp giấy tờ choẹ để ép người khác im lặng.
Nghĩa: Khoe để làm cho sợ; trộ.
1
Học sinh tiểu học
- Nó vung cái que lên choẹ, làm bạn bè giật mình.
- Bạn ấy khoe cái kiếm đồ chơi choẹ để tụi nhỏ sợ.
- Thằng bé xòe áo mưa, làm bộ choẹ để dọa em mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta mang chiếc mũ mới ra sân, nói năng choẹ để lũ bạn nể.
- Nó đứng chống nạnh, mắt trợn tròn, nói choẹ như muốn nuốt lời người khác.
- Trên mạng, có đứa cứ khoe thành tích choẹ để dằn mặt người ta.
3
Người trưởng thành
- Anh ta giơ xấp giấy tờ choẹ để ép người khác im lặng.
- Có kẻ thích phồng má choẹ, tưởng oai mà chỉ lộ cái hợm hĩnh.
- Hắn kéo giọng khinh khỉnh, đem vài mối quan hệ ra choẹ, mong người ta chùn bước.
- Đôi lúc, sự im lặng vững vàng đủ hóa giải mọi màn choẹ ầm ỹ của đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoe để làm cho sợ; trộ.
Từ đồng nghĩa:
trộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choẹ | Hành động khoe khoang, phô trương một cách hung hăng, nhằm mục đích đe dọa hoặc áp đảo người khác. Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta giơ xấp giấy tờ choẹ để ép người khác im lặng. |
| trộ | Trung tính đến tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động khoe khoang, phô trương. Ví dụ: Hắn cứ trộ của cải mình có. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động khoe khoang nhằm gây ấn tượng hoặc làm người khác sợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khoe khoang không chân thành.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động khoe khoang của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khoe khoang khác như "khoe" nhưng "choẹ" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nó choẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc cách thức.






Danh sách bình luận