Chó ghẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ví kẻ bị ghét bỏ, coi như là vật đáng ghê tởm.
Ví dụ: Anh ta bị cả nhóm coi như chó ghẻ sau biến cố ấy.
Nghĩa: Ví kẻ bị ghét bỏ, coi như là vật đáng ghê tởm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, em không nên coi bạn nào như chó ghẻ chỉ vì bạn ấy nghèo.
  • Bị mắng oan, cậu bé thấy mình bị đối xử như chó ghẻ và rất buồn.
  • Không ai được xua bạn ra góc như chó ghẻ chỉ vì bạn nói lắp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một tin đồn vô cớ cũng đủ biến cậu ấy thành chó ghẻ trong mắt nhiều người.
  • Ở sân trường, có lúc em cảm giác mình bị né tránh như chó ghẻ chỉ vì không chạy theo trào lưu.
  • Đừng để mạng xã hội khiến ai đó bị đối xử như chó ghẻ chỉ vì một sai sót nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị cả nhóm coi như chó ghẻ sau biến cố ấy.
  • Trong văn phòng, chỉ cần khác ý sếp là có thể thành chó ghẻ ngay lập tức.
  • Ở xóm trọ, cô ấy bị dòm ngó như chó ghẻ chỉ vì chọn sống một mình.
  • Xã hội đôi khi tàn nhẫn: người sa cơ bỗng hóa chó ghẻ giữa đám đông thờ ơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miệt thị ai đó bị xã hội xa lánh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự ghét bỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khinh miệt, coi thường.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính xúc phạm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ghét bỏ, nhưng cần cẩn trọng vì dễ gây xúc phạm.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ sự ghét bỏ khác ở mức độ xúc phạm cao hơn.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con chó ghẻ", "một con chó ghẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "con", "một"), tính từ (như "đáng ghét"), hoặc động từ (như "bị bỏ rơi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...