Tởm lợm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Có cầm giác ghệ tóm đến lợm giọng, buồn nôn.
Ví dụ:
Món thịt để qua đêm bốc mùi, ăn vào tởm lợm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Có cầm giác ghệ tóm đến lợm giọng, buồn nôn.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn đống rác bốc mùi, em thấy tởm lợm.
- Bạn ấy uống nhầm nước rửa bút, nghe thôi đã tởm lợm.
- Con sâu bò trong bát canh làm bé tởm lợm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùi cống bốc lên sau mưa khiến ai đi qua cũng tởm lợm.
- Đoạn phim quay cảnh đồ ăn ôi thiu nhìn mà tởm lợm.
- Bạn kể chuyện vết thương hở, nhiều bạn nghe xong tởm lợm.
3
Người trưởng thành
- Món thịt để qua đêm bốc mùi, ăn vào tởm lợm.
- Có những chi tiết phơi bày sự nhơ nhớp của tham lam, nghĩ đến mà tởm lợm.
- Cảnh bếp núc nhớp nháp trong quán vỉa hè khiến tôi lợm giọng, tởm lợm.
- Đọc vụ việc gian dối trơ trẽn, tôi thấy tởm lợm như vừa nuốt phải thứ ôi thiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác ghê tởm mạnh mẽ, thường là trong các tình huống không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh hoặc miêu tả cảm giác của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác ghê tởm, buồn nôn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ghê tởm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến mất đi tính mạnh mẽ của từ.
- Khác biệt với "ghê tởm" ở mức độ cảm xúc, "tởm lợm" thường mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cảm giác của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tởm lợm", "quá tởm lợm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các danh từ chỉ cảm giác như "cảm giác".






Danh sách bình luận