Chở củi về rừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví việc đem thứ gì đến một nơi vốn có thừa thãi; làm một việc thừa, vô ích.
Ví dụ:
Mua thêm muối khi trong bếp đã đầy là chở củi về rừng.
Nghĩa: Ví việc đem thứ gì đến một nơi vốn có thừa thãi; làm một việc thừa, vô ích.
1
Học sinh tiểu học
- Con mang thêm lá khô vào đống lá to của trường thì cũng như chở củi về rừng.
- Bạn tặng cô mèo đồ chơi chuột nữa, trong khi nhà cô có cả hộp đầy, khác nào chở củi về rừng.
- Mang ô khi đã đứng dưới mái hiên rộng, quả là chở củi về rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đưa sách giải cho bạn học giỏi nhất lớp, nhiều khi hóa ra chở củi về rừng.
- Đăng lại tin đã nổi khắp mạng chỉ làm chở củi về rừng, chẳng ai chú ý.
- Góp ý điều ai cũng biết ở câu lạc bộ, mình thấy như chở củi về rừng.
3
Người trưởng thành
- Mua thêm muối khi trong bếp đã đầy là chở củi về rừng.
- Dạy mẹo nấu cơm cho bà nội trợ lão luyện, nghe như chở củi về rừng.
- Thêm vài lời khuyên sáo rỗng cho nhóm chuyên gia, chỉ chở củi về rừng.
- Trưng thêm khẩu hiệu ở nơi vốn treo kín băng rôn, rốt cuộc cũng chở củi về rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về việc làm không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của sự thừa thãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc hài hước về một hành động không cần thiết.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ích của một hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự.
- Khác biệt với "dã tràng xe cát" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thừa thãi hơn là vô ích.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chở hàng", "chở khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được chở (như "hàng", "khách") và trạng từ chỉ nơi chốn (như "về", "đến").






Danh sách bình luận