Chiu chíu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem chíu (láy).
Ví dụ: Cánh én sà lên sà xuống, thoắt cái đã vút qua chiu chíu.
Nghĩa: xem chíu (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Pháo hoa bay chiu chíu lên trời rồi nở bông sáng rực.
  • Con chuồn chuồn lướt chiu chíu trên mặt nước.
  • Bạn vung dây quay, chiếc vòng quay chiu chíu quanh cổ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe đạp lao xuống dốc, gió lướt qua tai nghe chiu chíu.
  • Đêm hè, đom đóm bay chiu chíu trong vườn, như những chấm sao nhỏ.
  • Cậu bé đá quả bóng, nó vụt đi chiu chíu rồi chạm lưới.
3
Người trưởng thành
  • Cánh én sà lên sà xuống, thoắt cái đã vút qua chiu chíu.
  • Tàu điện sượt qua, để lại dải ánh đèn chạy chiu chíu trên mặt kính.
  • Những ý nghĩ thoáng đến thoáng đi, lướt qua đầu tôi chiu chíu như tia chớp vụn.
  • Trên cao, sao băng quệt ngang trời, một vệt sáng chiu chíu rồi tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản có tính chất miêu tả, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, vui tươi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo âm hưởng nhẹ nhàng, vui tươi trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ láy khác để tăng tính nhạc điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
  • Không có nghĩa cụ thể, chủ yếu tạo âm thanh và cảm giác.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất" hoặc "hơi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng chiu chíu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ ánh sáng hoặc trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...