Chính quy hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành chính quy.
Ví dụ:
Công ty chính quy hoá quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
Nghĩa: Làm cho trở thành chính quy.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường chính quy hoá giờ ra chơi để mọi lớp ra vào gọn gàng.
- Câu lạc bộ sẽ chính quy hoá nội quy để ai cũng làm theo giống nhau.
- Cô giáo chính quy hoá cách xếp hàng, nên cả lớp đứng thẳng tắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức quyết định chính quy hoá quy trình đăng ký để tránh lộn xộn.
- Nhóm trưởng đề nghị chính quy hoá lịch họp, thay vì rủ nhau lúc nào rảnh.
- Thư viện đang chính quy hoá việc mượn sách, yêu cầu thẻ và ghi chép rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Công ty chính quy hoá quy trình làm việc để tăng hiệu quả.
- Đến lúc chính quy hoá những thói quen nghiệp dư, nếu không dự án sẽ mãi chệch choạc.
- Thành phố bàn chuyện chính quy hoá các hàng quán vỉa hè, để trật tự mà sinh kế vẫn còn.
- Chúng ta chỉ thật sự bền vững khi chính quy hoá điều đang làm mỗi ngày, biến ngẫu hứng thành chuẩn mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật để chỉ quá trình làm cho một hoạt động hoặc tổ chức trở nên chính quy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực quản lý, giáo dục, và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt quá trình làm cho một hoạt động hoặc tổ chức trở nên chính quy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hợp thức hoá" nhưng có sắc thái và phạm vi khác nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "chính quy" và "hoá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chính quy hoá hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (hệ thống, tổ chức) và trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).






Danh sách bình luận