Chính đề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phán đoán được làm điểm xuất phát trong tam đoạn luận.
Ví dụ:
Chính đề là điểm khởi đầu của tam đoạn luận.
Nghĩa: Phán đoán được làm điểm xuất phát trong tam đoạn luận.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo viết một chính đề lên bảng để bắt đầu bài suy luận.
- Từ chính đề đã cho, chúng tớ tìm ra kết luận của bài toán logic.
- Bạn Minh đọc to chính đề, rồi cả nhóm làm tiếp các bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đã xác định rõ chính đề, lập luận của bài tam đoạn luận trở nên mạch lạc.
- Thầy yêu cầu chúng mình kiểm tra xem chính đề có đúng không trước khi suy ra kết luận.
- Nếu chính đề mơ hồ, toàn bộ tam đoạn luận dễ bị lệch hướng.
3
Người trưởng thành
- Chính đề là điểm khởi đầu của tam đoạn luận.
- Một chính đề chắc chắn giúp chuỗi suy luận đứng vững như cây có rễ sâu.
- Trước khi phản biện, tôi thường soi lại chính đề xem có hàm ý ẩn nào không.
- Trong tranh luận công khai, nhiều người nói rất dài nhưng quên nêu rõ chính đề ngay từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực logic học và triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về logic học, triết học và toán học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến logic học hoặc triết học.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong logic học như "tiền đề" hay "kết luận".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính đề này", "một chính đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (là, có).






Danh sách bình luận