Chiếm dụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm và sử dụng như là của mình.
Ví dụ:
Anh ta chiếm dụng tài sản công để phục vụ nhu cầu cá nhân.
Nghĩa: Chiếm và sử dụng như là của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chiếm dụng cây bút của lớp và không trả lại.
- Cậu bé chiếm dụng chỗ ngồi của bạn dù cô đã xếp chỗ rõ ràng.
- Bạn Lan chiếm dụng quả bóng của tổ để chơi riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chiếm dụng tài liệu chung của nhóm như thể là đồ riêng.
- Cậu ấy lén chiếm dụng máy tính ở phòng tin, khiến người khác không được dùng.
- Việc một bạn chiếm dụng thời gian thuyết trình của nhóm khác làm cả lớp khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chiếm dụng tài sản công để phục vụ nhu cầu cá nhân.
- Không ít dự án bị chậm vì một số cá nhân chiếm dụng vốn lưu động của công ty.
- Cô ấy bức xúc vì hàng xóm chiếm dụng lối đi chung suốt nhiều tháng.
- Chiếm dụng quyền lợi của người khác, rốt cuộc là tự bào mòn uy tín của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi sử dụng tài sản, không gian hoặc thời gian của người khác mà không có sự cho phép.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, kinh tế, quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi không đúng đắn hoặc không hợp pháp.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi sử dụng không hợp pháp hoặc không được phép.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tài sản, không gian hoặc thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sử dụng"; cần chú ý đến yếu tố không hợp pháp của "chiếm dụng".
- Không nên dùng để chỉ hành vi sử dụng hợp pháp hoặc được phép.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiếm dụng tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, đất đai), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (hoàn toàn, tạm thời).






Danh sách bình luận