Độc chiếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm lấy một mình, gạt bỏ các đối thủ.
Ví dụ: Anh ta muốn độc chiếm cơ hội này cho riêng mình.
Nghĩa: Chiếm lấy một mình, gạt bỏ các đối thủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy muốn độc chiếm chiếc xích đu và không cho ai chơi chung.
  • Con mèo độc chiếm chiếc ghế nắng ngoài hiên, đuổi các con khác đi.
  • Bạn trưởng nhóm độc chiếm cây bút màu đỏ, không cho bạn mượn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta luôn tìm cách độc chiếm vị trí thủ môn, dù nhiều bạn bắt gôn cũng rất tốt.
  • Nhóm trưởng định độc chiếm quyền quyết định, nên ý kiến của lớp không được lắng nghe.
  • Trong trò chơi, bạn ấy độc chiếm các quân bài mạnh, khiến cả đội còn lại khó xoay chuyển.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta muốn độc chiếm cơ hội này cho riêng mình.
  • Công ty không thể độc chiếm thị phần bằng cách đẩy đối thủ ra khỏi kệ hàng mãi được.
  • Có người chọn độc chiếm tình cảm, nhưng quên rằng yêu thương không phải món đồ để giữ chặt.
  • Tham vọng độc chiếm ánh hào quang đôi khi che mờ cả tài năng lẫn nhân cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiếm lấy một mình, gạt bỏ các đối thủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
độc chiếm Mạnh, mang tính quyết đoán, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, giành giật vị thế hoặc quyền lợi. Ví dụ: Anh ta muốn độc chiếm cơ hội này cho riêng mình.
bá chiếm Mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chiếm giữ một cách mạnh mẽ, áp đảo, không cho ai khác tham gia. Ví dụ: Kẻ mạnh bá chiếm tài nguyên.
chia sẻ Trung tính, chỉ việc cùng sử dụng, phân phối cho nhiều người. Ví dụ: Họ quyết định chia sẻ lợi nhuận.
phân chia Trung tính, chỉ hành động chia thành nhiều phần, phân bổ cho các đối tượng khác nhau. Ví dụ: Tài sản được phân chia đều cho các con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chiếm hữu một cách ích kỷ, không chia sẻ với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành vi chiếm đoạt quyền lợi hoặc tài sản một cách không công bằng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chiếm hữu tuyệt đối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ích kỷ hoặc tham lam.
  • Phù hợp với văn viết và nghệ thuật khi cần nhấn mạnh sự chiếm hữu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm hữu hoàn toàn và không chia sẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hợp tác hoặc chia sẻ.
  • Thường dùng trong các tình huống có sự cạnh tranh hoặc xung đột lợi ích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiếm hữu" nhưng "độc chiếm" nhấn mạnh sự chiếm hữu một mình.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "độc chiếm thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị chiếm), trạng từ (mức độ), ví dụ: "hoàn toàn độc chiếm".