Chết trôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết đuối.
Ví dụ:
Không biết bơi rất dễ chết trôi khi lũ về.
Nghĩa: Chết đuối.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá mắc vào lưới, không thoát kịp nên chết trôi.
- Trời mưa lớn, con chuột rơi xuống mương và chết trôi.
- Bạn nhỏ được dặn không xuống ao kẻo dễ chết trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân nhắc nhau không tắm sông mùa lũ vì dễ bị cuốn và chết trôi.
- Cậu bé nhìn con thuyền giấy bị lật, tưởng tượng nếu rơi xuống thì có thể chết trôi.
- Ngập sâu sau cơn bão, chỉ một bước hụt là có nguy cơ chết trôi.
3
Người trưởng thành
- Không biết bơi rất dễ chết trôi khi lũ về.
- Tin về người đi đánh cá chết trôi khiến cả làng lặng người.
- Giữa dòng nước xiết, một phút chủ quan cũng đủ để ai đó chết trôi.
- Người ta dựng hàng rào cảnh báo, mong chẳng còn ai chết trôi nơi khúc sông này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết đuối.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chết trôi | Trung tính, miêu tả cái chết do ngạt nước và bị dòng nước cuốn đi. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Không biết bơi rất dễ chết trôi khi lũ về. |
| chết đuối | Trung tính, miêu tả cái chết do ngạt nước. Ví dụ: Nhiều người đã chết đuối trong trận lũ lịch sử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một tình huống bi thảm hoặc bất ngờ liên quan đến nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bi thảm, đau thương.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể gây cảm giác mạnh mẽ hoặc sốc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để miêu tả cái chết do đuối nước một cách bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cái chết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và ngữ cảnh của người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị chết trôi", "đã chết trôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ chủ thể (danh từ) và trạng thái (phó từ), ví dụ: "người chết trôi", "đã chết trôi".






Danh sách bình luận