Chết não

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng não đã mất vĩnh viễn chức năng hoạt động, nhưng các cơ quan hô hấp, tuần hoàn vẫn còn hoạt động, khiến cơ thể kéo dài cuộc sống vô tri vô giác.
Ví dụ: Chết não là mất hẳn chức năng não dù cơ thể vẫn được duy trì sự sống bằng hỗ trợ y tế.
Nghĩa: Hiện tượng não đã mất vĩnh viễn chức năng hoạt động, nhưng các cơ quan hô hấp, tuần hoàn vẫn còn hoạt động, khiến cơ thể kéo dài cuộc sống vô tri vô giác.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bác sĩ giải thích: chết não nghĩa là não không còn làm việc nữa, nhưng tim và phổi vẫn được máy giúp hoạt động.
  • Khi bị chết não, người đó nằm im, không biết gì, dù lồng ngực vẫn phập phồng nhờ máy thở.
  • Chết não không giống ngủ; đó là khi não đã tắt hẳn, chỉ cơ thể còn duy trì nhờ bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ nói bệnh nhân rơi vào tình trạng chết não, tim vẫn đập nhờ hỗ trợ, nhưng ý thức đã mất hoàn toàn.
  • Chết não là ranh giới buồn bã: cơ thể còn ấm, nhưng người bên trong đã không còn trở lại.
  • Khi đã chết não, việc hô hấp và tuần hoàn có thể duy trì bằng máy, song sự tỉnh thức đã biến mất vĩnh viễn.
3
Người trưởng thành
  • Chết não là mất hẳn chức năng não dù cơ thể vẫn được duy trì sự sống bằng hỗ trợ y tế.
  • Nhìn thân nhiệt vẫn ấm mà biết là chết não, người nhà bàng hoàng trước sự mong manh của đời sống.
  • Quyết định sau khi bác sĩ xác nhận chết não thường chất chứa dằn vặt, giữa hy vọng mong manh và sự thật y học.
  • Trong nhiều câu chuyện hiến tạng, thông báo chết não mở ra cơ hội sống cho người khác, nhưng khép lại một ý thức riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo y tế hoặc tin tức liên quan đến sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các thảo luận về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất nghiêm trọng và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào mô tả tình trạng y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng y tế của bệnh nhân trong các tài liệu chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có kiến thức y khoa đầy đủ.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác như "hôn mê" hoặc "sống thực vật".
  • Khác biệt với "hôn mê" ở chỗ "chết não" là tình trạng không thể hồi phục.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về tình trạng sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình trạng chết não", "bệnh nhân chết não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "hoàn toàn"), động từ (như "bị"), hoặc các danh từ khác (như "tình trạng", "bệnh nhân").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...