Cheo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú giống hươu nhưng cỡ rất nhỏ, chạy nhanh, tính nhát.
Ví dụ:
Tôi thấy một con cheo thoắt ẩn thoắt hiện bên bìa rừng.
2.
danh từ
Khoản tiền mà người con gái thời trước phải nộp cho làng khi đi lấy chồng nơi khác, theo tục lệ cũ.
Nghĩa 1: Thú giống hươu nhưng cỡ rất nhỏ, chạy nhanh, tính nhát.
1
Học sinh tiểu học
- Con cheo ló đầu khỏi bụi cỏ rồi chạy vụt vào rừng.
- Nghe tiếng lá khua, con cheo giật mình nhảy đi thật nhanh.
- Cô hướng dẫn chỉ cho chúng em dấu chân cheo trên đất ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời vừa hửng, con cheo lặng lẽ bước qua lối mòn như chiếc bóng thoáng qua.
- Tiếng bước chân người vừa chạm tới, cheo đã vút đi, để lại cành lá còn rung.
- Trong rừng khộp, cheo nhỏ bé mà lanh lợi, sống nhờ sự kín đáo của mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy một con cheo thoắt ẩn thoắt hiện bên bìa rừng.
- Ánh mắt cheo chạm vào tôi chốc lát, vừa hoang dại vừa dè chừng, rồi biến mất như gió lật trang rừng.
- Người đi rừng nói, gặp cheo là gặp sự lặng im của núi, chỉ có lá trả lời bằng tiếng xào xạc.
- Giữa đêm, tiếng động khẽ trên thảm lá khiến tôi nghĩ đến bước chân nhẹ như sương của cheo.
Nghĩa 2: Khoản tiền mà người con gái thời trước phải nộp cho làng khi đi lấy chồng nơi khác, theo tục lệ cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về động vật hoặc văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ loài động vật hoặc trong nghiên cứu văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "cheo" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường trang trọng khi nói về văn hóa hoặc động vật học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chính xác về loài động vật hoặc phong tục tập quán cổ xưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa hoặc động vật học.
- "Cheo" có thể bị nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chèo" (một loại hình nghệ thuật) do phát âm gần giống.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa văn hóa.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc sinh học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cheo", "con cheo nhút nhát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "nhanh"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và động từ (như "chạy", "nộp").






Danh sách bình luận