Sơn dương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dê rừng, sừng và đuôi ngắn, lông màu đen, sống trên núi đá, chạy rất nhanh.
Ví dụ:
Sơn dương là loài dê rừng sống trên núi đá.
Nghĩa: Dê rừng, sừng và đuôi ngắn, lông màu đen, sống trên núi đá, chạy rất nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bé nhìn thấy một con sơn dương nhảy qua mỏm đá.
- Sơn dương có bộ lông đen và chạy rất nhanh trên núi.
- Bức tranh vẽ con sơn dương đang đứng trên vách đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyến leo núi, chúng tớ bắt gặp một đàn sơn dương lẩn nhanh vào sương sớm.
- Sừng ngắn và bộ lông đen giúp sơn dương nổi bật giữa màu đá xám.
- Sơn dương chọn đường dốc dựng đứng như thể đó là con đường quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Sơn dương là loài dê rừng sống trên núi đá.
- Nhìn nó lao dọc sườn núi, tôi hiểu vì sao người ta bảo sơn dương nhanh như gió.
- Giữa vách đá lởm chởm, bộ lông đen của sơn dương như vệt mực trôi qua.
- Kẻ leo núi thầm ghen tị với cách sơn dương chọn lối: quyết đoán và chính xác đến lạ thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang dã, tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và bảo tồn thiên nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả đặc điểm sinh học.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về động vật hoang dã, đặc biệt là trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài dê khác nếu không có mô tả chi tiết.
- Khác biệt với "dê nhà" ở môi trường sống và đặc điểm sinh học.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơn dương đen", "sơn dương núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đen, nhanh), động từ (chạy, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).





