Bò tót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bò rừng rất lớn, lông màu nâu đen, thường sống thành đàn.
Ví dụ: Bò tót là loài thú lớn quý hiếm ở rừng nhiệt đới.
Nghĩa: Bò rừng rất lớn, lông màu nâu đen, thường sống thành đàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn thú, em thấy một con bò tót đang gặm cỏ.
  • Chú bảo vệ kể rằng bò tót chạy rất khỏe.
  • Bức tranh trong sách vẽ đàn bò tót đi qua rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hướng dẫn nói bò tót thường sống theo đàn để bảo vệ nhau.
  • Trong phim tài liệu, con bò tót đầu đàn húc mạnh để xua kẻ săn mồi.
  • Bạn ấy ví mình lì như bò tót, ý là rất bền bỉ và khỏe.
3
Người trưởng thành
  • Bò tót là loài thú lớn quý hiếm ở rừng nhiệt đới.
  • Giữa trảng cỏ chiều, đàn bò tót chuyển mình như những khối cơ bắp biết thở.
  • Nghe tiếng chân chúng dội lên, tôi bất giác thấy rừng sâu có nhịp tim.
  • Khi con đầu đàn quay đầu lại, ánh mắt nó vừa cảnh giác vừa bình thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về động vật hoang dã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, bảo tồn thiên nhiên hoặc các bài báo về động vật hoang dã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả thiên nhiên hoặc truyện kể về động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật cụ thể này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học hoặc bảo tồn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc khi không cần thiết phải chỉ định loài cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài bò khác, cần chú ý đến đặc điểm nhận dạng.
  • Khác biệt với 'bò rừng' ở chỗ 'bò tót' chỉ một loài cụ thể, trong khi 'bò rừng' có thể chỉ chung nhiều loài.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn bò tót", "bò tót lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nâu đen), động từ (sống, ăn), và lượng từ (một đàn, nhiều con).
trâu ngựa hươu nai voi tê giác linh dương sơn dương