Chế ước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hạn chế, quy định trong những điều kiện nhất định.
Ví dụ: Công ty chế ước việc sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng.
Nghĩa: Hạn chế, quy định trong những điều kiện nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Luật chơi chế ước mỗi bạn chỉ được nói một lần trong lượt.
  • Ở lớp, cô giáo chế ước chúng mình chỉ mang đồ dùng cần thiết.
  • Bố mẹ chế ước thời gian xem tivi để con có giờ học và giờ nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, nội quy chế ước việc dùng điện thoại để mọi người tập trung thảo luận.
  • Trò chơi trực tuyến này chế ước thời gian đăng nhập để người chơi không sa đà.
  • Quy định của thư viện chế ước tiếng ồn, nhắc ai cũng phải nói nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty chế ước việc sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng.
  • Thỏa thuận hợp tác chế ước quyền truy cập mã nguồn, giữ an toàn cho dự án.
  • Chính sách thưởng phạt được đặt ra để chế ước hành vi vượt rào của nhân viên.
  • Trong gia đình, những nguyên tắc nhỏ chế ước cơn nóng nảy, giữ ấm bữa cơm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hạn chế, quy định trong những điều kiện nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chế ước Trang trọng, thường dùng trong các văn bản pháp lý, khoa học xã hội hoặc khi nói về các cơ chế, hệ thống. Ví dụ: Công ty chế ước việc sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng.
hạn chế Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chính phủ hạn chế nhập khẩu một số mặt hàng.
quy định Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, quy tắc. Ví dụ: Luật pháp quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quy định, hạn chế trong các văn bản pháp lý, chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, quản lý, và các ngành liên quan đến quy định và chính sách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về việc hạn chế hoặc quy định trong một bối cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc quy định cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hạn chế" hoặc "quy định"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần lưu ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chế ước hành động", "chế ước quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ điều kiện, ví dụ: "chế ước bởi luật pháp", "chế ước trong phạm vi nhất định".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...