Chạy đua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố vượt nhau trong công việc gì để giành phần thắng.
Ví dụ: Các công ty đang chạy đua ra mắt sản phẩm mới.
Nghĩa: Cố vượt nhau trong công việc gì để giành phần thắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An và bạn Bình chạy đua xem ai làm xong bài vẽ trước.
  • Trong giờ ra chơi, chúng tớ chạy đua nhặt rác sạch sân trường.
  • Hai đội chạy đua ghép hình, đội nào nhanh hơn sẽ thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp chạy đua hoàn thành dự án khoa học trước ngày nộp để giành điểm cộng.
  • Trên mạng xã hội, nhiều bạn chạy đua lượt thích mà quên mất việc học.
  • Những câu lạc bộ trong trường chạy đua tuyển thành viên giỏi cho năm học mới.
3
Người trưởng thành
  • Các công ty đang chạy đua ra mắt sản phẩm mới.
  • Thành phố chạy đua hoàn thành cây cầu trước mùa mưa, và ai cũng hiểu áp lực dồn lên từng ca làm.
  • Nhiều người trẻ chạy đua thành tích, rồi chợt hỏi mình thực sự muốn gì.
  • Trong giới công nghệ, họ chạy đua từng tuần, vì chậm một nhịp là mất thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố vượt nhau trong công việc gì để giành phần thắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chạy đua Diễn tả sự nỗ lực, ganh đua để đạt mục tiêu, thường mang tính cạnh tranh cao. Ví dụ: Các công ty đang chạy đua ra mắt sản phẩm mới.
cạnh tranh Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực kinh tế, xã hội. Ví dụ: Các doanh nghiệp đang cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần.
đua tranh Trung tính, nhấn mạnh hành động ganh đua, thường dùng trong các cuộc thi, bầu cử. Ví dụ: Hai ứng cử viên đua tranh quyết liệt cho chức vụ chủ tịch.
hợp tác Trung tính, tích cực, chỉ sự cùng làm việc để đạt mục tiêu chung. Ví dụ: Thay vì chạy đua, các đội đã hợp tác để hoàn thành dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cạnh tranh trong công việc hoặc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về kinh tế, thể thao, hoặc các cuộc thi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cạnh tranh trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, công nghệ để chỉ sự cạnh tranh giữa các công ty hoặc quốc gia.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cạnh tranh mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự nỗ lực và quyết tâm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh và nỗ lực để đạt được mục tiêu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố cạnh tranh rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc lĩnh vực cụ thể như "chạy đua công nghệ", "chạy đua học tập".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thi đua", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Chạy đua" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "cạnh tranh".
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chạy đua với thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thời gian, đối thủ), phó từ (nhanh chóng), và trạng ngữ chỉ mục đích (để giành chiến thắng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...