Chậu thau
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chậu nhỏ (ngày xưa vốn bằng thau, nay thường bằng nhôm, nhựa), thường dùng để rửa mặt.
Ví dụ:
Anh để chậu thau cạnh vòi nước để rửa mặt cho tiện.
Nghĩa: Chậu nhỏ (ngày xưa vốn bằng thau, nay thường bằng nhôm, nhựa), thường dùng để rửa mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt chậu thau ở sân cho em rửa mặt.
- Em bê chậu thau ra hứng nước mưa.
- Bé nhúng khăn vào chậu thau rồi lau mặt sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nào chị cũng múc nước vào chậu thau trước hiên để rửa mặt.
- Cái chậu thau cũ sứt miệng nhưng vẫn bóng nước dưới nắng sớm.
- Đi dã ngoại về, cả nhóm chuyền tay nhau chậu thau để rửa mặt cho mát.
3
Người trưởng thành
- Anh để chậu thau cạnh vòi nước để rửa mặt cho tiện.
- Cái chậu thau theo tôi từ nhà trọ này sang nhà trọ khác, đơn sơ mà hữu dụng.
- Mùa nóng, một chậu thau nước mát đủ xua đi cả ngày khói bụi.
- Sáng sớm, tiếng nước chảy đầy chậu thau đánh thức ký ức về sân nhà cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như rửa mặt, giặt giũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả đời sống sinh hoạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết miêu tả đời sống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động sinh hoạt cá nhân hoặc gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "chậu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại chậu khác như chậu hoa, chậu cây.
- Khác biệt với "chậu" ở chỗ "chậu thau" thường chỉ loại chậu nhỏ dùng cho việc rửa mặt.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các động từ như "rửa", "giặt".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chậu thau", "một chậu thau nhựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chất liệu (nhôm, nhựa) hoặc động từ chỉ hành động (rửa, đựng).






Danh sách bình luận