Châu lục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất liền làm thành một châu của Trái Đất.
Ví dụ: Châu lục là mảnh đất lớn của Trái Đất.
Nghĩa: Đất liền làm thành một châu của Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Châu Á là một châu lục rất rộng.
  • Chúng em dán nhãn tên các châu lục lên bản đồ thế giới.
  • Mỗi châu lục có nhiều nước khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi châu lục có khí hậu và hệ sinh thái đặc trưng riêng.
  • Từ châu lục này sang châu lục khác, văn hóa thay đổi rõ rệt.
  • Lịch sử loài người gắn liền với các cuộc di cư giữa các châu lục.
3
Người trưởng thành
  • Châu lục là mảnh đất lớn của Trái Đất.
  • Mỗi châu lục mang theo những câu chuyện địa chất kéo dài hàng triệu năm.
  • Các châu lục không chỉ khác về địa hình mà còn về nhịp sống con người.
  • Khi nhìn bản đồ, tôi thấy các châu lục như những tấm ghép khổng lồ trôi chậm trên đại dương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đất liền làm thành một châu của Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
châu lục Trung tính, khoa học, địa lý, dùng để chỉ các vùng đất liền rộng lớn trên Trái Đất. Ví dụ: Châu lục là mảnh đất lớn của Trái Đất.
lục địa Trung tính, khoa học, địa lý, thường dùng thay thế cho 'châu lục' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Châu Phi là lục địa lớn thứ hai thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lục địa" hoặc "châu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực địa lý lớn như châu Á, châu Âu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính địa lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong địa lý, địa chất để phân loại các vùng đất lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một khu vực địa lý lớn trên Trái Đất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên riêng của châu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lục địa" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho "quốc gia" hay "vùng".
  • Chú ý phân biệt với các từ chỉ vùng địa lý nhỏ hơn như "quốc gia" hay "vùng" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "châu lục Á", "châu lục lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), hoặc danh từ khác (tên châu lục cụ thể).