Chất bốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất khí hoặc hơi cháy bốc ra khi than bị nung nóng.
Ví dụ: Khi nung than, sẽ sinh ra chất bốc.
Nghĩa: Chất khí hoặc hơi cháy bốc ra khi than bị nung nóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Than bị đốt nóng sẽ sinh ra chất bốc có mùi hăng.
  • Khi đun than, thầy dặn không hít phải chất bốc.
  • Ống khói dẫn chất bốc ra ngoài để lớp học không bị mùi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thí nghiệm than cốc, chất bốc thoát ra tạo mùi khét đặc trưng.
  • Khi nhiệt tăng, chất bốc từ than bốc lên, nếu không thông gió sẽ gây khó chịu.
  • Chất bốc là phần khí và hơi cháy tách ra khỏi than khi nung nóng.
3
Người trưởng thành
  • Khi nung than, sẽ sinh ra chất bốc.
  • Xưởng luyện kim lắp hệ thống thu hồi chất bốc để giảm ô nhiễm và tận dụng làm nhiên liệu phụ.
  • Khi nhóm lò, mùi khét ban đầu chính là do chất bốc chưa cháy hết thoát ra.
  • Trong phân tích than, tỷ lệ chất bốc quyết định khả năng bắt lửa và mức khói của nhiên liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến hóa học và công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, công nghiệp năng lượng và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quá trình hóa học hoặc công nghiệp liên quan đến than.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả quá trình hoặc hiện tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến khí hoặc hơi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ khí hoặc hơi thông thường trong đời sống hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất bốc độc hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (độc hại, nguy hiểm) hoặc động từ (phát ra, bốc lên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...