Bồ hóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bụi mịn đen do khói đóng lại lâu ngày thành mảng, thành lớp trên nóc bếp, vách bếp.
Ví dụ: Nóc bếp phủ kín bồ hóng đen đặc.
Nghĩa: Bụi mịn đen do khói đóng lại lâu ngày thành mảng, thành lớp trên nóc bếp, vách bếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Má lau bếp xong, khăn dính đầy bồ hóng đen sì.
  • Em ngửa mặt lên nóc bếp, thấy bồ hóng bám như lớp bụi than.
  • Bé vẽ lên vách bếp, tay ám bồ hóng nên đen cả ngón.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần khua chổi mạnh, mảng bồ hóng rơi xuống như tấm tro mỏng.
  • Khói bếp tích lại thành bồ hóng, đụng vào là để lại vệt đen trên áo.
  • Nhà nào đun củi lâu ngày, nóc bếp cũng phủ một lớp bồ hóng lì lợm.
3
Người trưởng thành
  • Nóc bếp phủ kín bồ hóng đen đặc.
  • Chạm vào vách bếp, tôi thấy bồ hóng vỡ ra, rơi lả tả như muội than già.
  • Mỗi mùa nấu bánh chưng, bếp lại dày thêm một lượt bồ hóng, ám cả mùi khói xưa.
  • Anh thợ đứng trên chạn cạo bồ hóng, bụi đen bay lên rồi rơi lấm tấm như mưa mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa, đặc biệt là khu vực bếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống cũ kỹ, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, sinh hoạt hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng bẩn của bếp hoặc không gian sống cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bụi bẩn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ bụi bẩn nói chung, mà chỉ khi có liên quan đến khói bếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lớp bồ hóng", "bồ hóng trên nóc bếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, nhiều), tính từ (đen, dày), và động từ (bám, phủ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...