Chấp nhận hàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nói về bên mua) tiếp nhận hàng hoá do bên bán giao, đồng ý với phẩm chất và số lượng.
Ví dụ: Công ty đã chấp nhận hàng sau khi nghiệm thu.
Nghĩa: (Nói về bên mua) tiếp nhận hàng hoá do bên bán giao, đồng ý với phẩm chất và số lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng kiểm tra xong thì chấp nhận hàng của chú giao.
  • Mẹ ký vào giấy, chấp nhận hàng rau tươi vừa chở đến.
  • Bác thủ kho mở thùng, thấy đúng đơn, nên chấp nhận hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bên mua đối chiếu hoá đơn với kiện hàng rồi mới chấp nhận hàng.
  • Quản lý siêu thị thử ngẫu nhiên vài sản phẩm, thấy đạt, liền chấp nhận hàng.
  • Sau khi cân lại và kiểm đếm, cửa hàng chấp nhận hàng theo đúng hợp đồng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã chấp nhận hàng sau khi nghiệm thu.
  • Họ chỉ chấp nhận hàng khi chất lượng khớp mẫu đã duyệt, nếu lệch là trả ngay.
  • Tổ kiểm nhận lập biên bản, xác nhận đủ quy cách rồi mới chấp nhận hàng vào kho.
  • Chúng tôi chưa chấp nhận hàng cho đến khi nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ chất lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các hợp đồng mua bán, báo cáo kinh doanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực thương mại, logistics và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng ý và xác nhận trong giao dịch thương mại.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận việc tiếp nhận hàng hóa trong các giao dịch thương mại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến thương mại.
  • Thường đi kèm với các điều khoản về phẩm chất và số lượng hàng hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhận hàng" - chỉ hành động nhận mà không bao hàm sự đồng ý về phẩm chất.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh hợp đồng để sử dụng chính xác.
  • Đảm bảo hiểu rõ các điều khoản liên quan để tránh tranh chấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không chấp nhận hàng", "đã chấp nhận hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, không), và danh từ chỉ hàng hóa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...