Chấp bút
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Viết thành văn theo ý kiến đã thống nhất của tập thể tác giả.
Ví dụ:
Nhóm đã thống nhất nội dung, tôi chấp bút bản thảo cuối.
Nghĩa: Viết thành văn theo ý kiến đã thống nhất của tập thể tác giả.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn bàn bạc xong, Lan chấp bút viết bài chung.
- Sau khi cả lớp góp ý, Minh chấp bút viết đoạn mở bài.
- Cô giao đề tài, cả tổ thống nhất ý rồi Huy chấp bút ghi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thảo luận kĩ dàn ý, cuối cùng Mai chấp bút để bài viết tròn trịa hơn.
- Sau buổi họp câu lạc bộ, Tuấn chấp bút bản thông báo dựa trên ý kiến mọi người.
- Đề cương đã thống nhất, bạn lớp trưởng chấp bút để hoàn thiện bài dự thi.
3
Người trưởng thành
- Nhóm đã thống nhất nội dung, tôi chấp bút bản thảo cuối.
- Sau cuộc họp dài, anh chấp bút thông cáo, giữ đúng tinh thần tập thể.
- Ý đã chín, chỉ còn người chấp bút kết nối các tiếng nói rời nhau thành một mạch văn.
- Chúng tôi tranh luận sôi nổi, rồi chọn chị chấp bút để lời lẽ mạch lạc, không thiên lệch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Viết thành văn theo ý kiến đã thống nhất của tập thể tác giả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấp bút | Trang trọng, chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hành chính, hoặc các dự án có tính tập thể. Ngụ ý người chấp bút là người thực hiện việc viết, còn nội dung là của chung. Ví dụ: Nhóm đã thống nhất nội dung, tôi chấp bút bản thảo cuối. |
| soạn thảo | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc các tài liệu quan trọng. Ví dụ: Anh ấy được giao nhiệm vụ soạn thảo báo cáo cuối năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc viết theo ý kiến chung của một nhóm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả quá trình sáng tác dựa trên ý tưởng tập thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính hợp tác và đồng thuận trong sáng tác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của người viết trong việc hiện thực hóa ý tưởng chung.
- Tránh dùng khi người viết tự sáng tác mà không có sự đóng góp ý kiến từ người khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với việc tự sáng tác, cần chú ý đến yếu tố tập thể.
- Khác với "viết", "chấp bút" nhấn mạnh sự đồng thuận và hợp tác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chấp bút cho bài báo."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





