Chào mừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vui mừng chào đón.
Ví dụ:
Chúng tôi tổ chức tiệc nhỏ để chào mừng bạn trở về.
Nghĩa: Vui mừng chào đón.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em vẫy cờ để chào mừng cô giáo mới.
- Cả lớp hát một bài để chào mừng bạn chuyển trường.
- Sân trường treo bóng bay để chào mừng ngày khai giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội văn nghệ tập kịch để chào mừng thầy hiệu trưởng về thăm trường.
- Cả câu lạc bộ làm banner thật lớn để chào mừng đội bạn đến giao lưu.
- Sân vận động sáng đèn rực rỡ để chào mừng trận chung kết sắp diễn ra.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tổ chức tiệc nhỏ để chào mừng bạn trở về.
- Thành phố treo đèn khắp phố để chào mừng lễ hội sau mùa mưa dài.
- Ban tổ chức gửi thư cảm ơn và chào mừng những gương mặt mới gia nhập.
- Anh nâng ly, mỉm cười chào mừng một khởi đầu bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui mừng chào đón.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chào mừng | Thể hiện sự vui vẻ, trang trọng, nhiệt tình khi tiếp nhận ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Chúng tôi tổ chức tiệc nhỏ để chào mừng bạn trở về. |
| chào đón | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự tiếp nhận. Ví dụ: Chúng tôi chào đón bạn đến với ngôi nhà của mình. |
| hoan nghênh | Trang trọng, biểu thị sự tán thành, vui mừng. Ví dụ: Chúng tôi hoan nghênh quyết định của bạn. |
| xua đuổi | Tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự không chấp nhận. Ví dụ: Họ xua đuổi những kẻ xâm nhập khỏi vùng đất của mình. |
| từ chối | Trung tính đến tiêu cực, dứt khoát, không chấp nhận. Ví dụ: Anh ấy từ chối lời mời tham gia bữa tiệc. |
| hắt hủi | Tiêu cực, thể hiện sự ghẻ lạnh, đối xử tệ bạc. Ví dụ: Cô bé bị hắt hủi bởi những người xung quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi đón tiếp ai đó đến thăm hoặc tham gia sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các thông báo, thư mời hoặc bài viết chào đón sự kiện, cá nhân quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ, văn để tạo không khí vui tươi, đón chào.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui mừng, thân thiện và hiếu khách.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự đón tiếp nồng nhiệt và trân trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định đón tiếp nồng nhiệt.
- Thường đi kèm với tên người, sự kiện hoặc địa điểm được chào đón.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chào đón" nhưng "chào mừng" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự vui mừng khác như "hân hoan", "nồng nhiệt".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chào mừng bạn bè", "chào mừng sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chào mừng khách"), đại từ ("chào mừng họ"), hoặc cụm danh từ ("chào mừng ngày lễ").





