Chân quê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sự mộc mạc, chân chất của người vốn có gốc gác ở nông thôn.
Ví dụ:
Giọng chị chân quê, nghe mộc và thật.
Nghĩa: Có sự mộc mạc, chân chất của người vốn có gốc gác ở nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng bà ngoại rất chân quê, nghe ấm áp như mùi rơm mới.
- Cô bán hàng nói năng chân quê, nụ cười hiền như lúa chín.
- Chiếc áo bà ba làm mẹ trông chân quê và gần gũi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách cô ấy chào hỏi rất chân quê, vừa lễ phép vừa thân tình.
- Anh MC có lối nói chuyện chân quê nên khán giả thấy gần gũi như người nhà.
- Giữa thành phố ồn ào, nụ cười chân quê của cô bạn khiến lớp học bỗng dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Giọng chị chân quê, nghe mộc và thật.
- Anh giữ dáng vẻ chân quê giữa phòng họp lạnh, như một mảnh vườn xanh giữa bê tông.
- Chút duyên chân quê trong cách cô pha trà khiến câu chuyện bớt kiểu cách.
- Giữa những lớp trang điểm, vẻ chân quê của cô ấy lại sáng lên, giản dị mà khó rời mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sự mộc mạc, chân chất của người vốn có gốc gác ở nông thôn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân quê | Diễn tả vẻ ngoài, tính cách giản dị, tự nhiên, không cầu kỳ, thường mang sắc thái tích cực, gần gũi, gợi cảm giác thân thuộc. Ví dụ: Giọng chị chân quê, nghe mộc và thật. |
| mộc mạc | Trung tính, diễn tả sự giản dị, tự nhiên, không trau chuốt, thường dùng để khen. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp mộc mạc, không son phấn. |
| chân chất | Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự thật thà, giản dị, không giả tạo, thường dùng cho tính cách. Ví dụ: Anh ấy là người chân chất, thật thà. |
| sành điệu | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự am hiểu, theo kịp thời trang, phong cách hiện đại, thường dùng để khen. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu. |
| điệu đà | Hơi tiêu cực, diễn tả sự chú trọng quá mức đến vẻ ngoài, cử chỉ, thường mang vẻ làm duyên, kiểu cách. Ví dụ: Cô bé ấy hơi điệu đà khi chụp ảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc phong cách sống giản dị, gần gũi với nông thôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mộc mạc, giản dị, gần gũi với thiên nhiên và con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gần gũi.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ về nguồn cội, quê hương.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị, chân chất của một người hoặc phong cách sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về quê hương, nông thôn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mộc mạc" hay "giản dị" nhưng "chân quê" nhấn mạnh hơn về nguồn gốc nông thôn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác về nông thôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân quê", "hơi chân quê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người/vật để mô tả đặc điểm.





