Nhà quê

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Nông thôn.
Ví dụ: Tôi có một căn nhà ở nhà quê.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Quê mùa, mộc mạc, kém về thanh tao, lịch sự (hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ấy bị nhận xét là nhà quê vì cách ứng xử vụng về.
Nghĩa 1: (chuyên môn). Nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, em về nhà quê thăm ông bà.
  • Con đường ở nhà quê rợp bóng tre mát.
  • Ở nhà quê, buổi tối nghe ếch kêu sau vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những phiên chợ nhà quê mang mùi rơm rạ rất dễ chịu.
  • Mỗi lần về nhà quê, tôi thấy bầu trời rộng hơn và sao dày hơn.
  • Âm thanh máy tuốt lúa vang lên là dấu hiệu mùa gặt ở nhà quê.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có một căn nhà ở nhà quê.
  • Nhà quê cho tôi nhịp sống chậm, nơi tiếng gà gáy mở đầu ngày mới.
  • Rời phố về nhà quê, tôi học lại cách thở sâu và nói chậm.
  • Trong cơn mỏi mệt, ý nghĩ về nhà quê như chiếc ghế tre mát lưng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Quê mùa, mộc mạc, kém về thanh tao, lịch sự (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện hơi nhà quê nên bị trêu.
  • Chiếc áo hoa sặc sỡ trông nhà quê quá.
  • Cách buộc tóc này nhìn nhà quê, con đổi kiểu khác nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điệu cười ồn ào khiến cậu ấy bị chê là nhà quê.
  • Đeo đôi dép nhựa đi dự lễ trông khá nhà quê.
  • Cách dùng từ cổ lỗ làm bài thuyết trình nghe nhà quê hẳn đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị nhận xét là nhà quê vì cách ứng xử vụng về.
  • Cái vẻ khoa trương nửa mùa lại hoá nhà quê giữa chốn sang trọng.
  • Đặt nhầm giày thể thao với váy dạ hội, cô sợ mình trông nhà quê.
  • Đừng gọi người khác là nhà quê chỉ vì họ không hợp gu của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). Nông thôn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Quê mùa, mộc mạc, kém về thanh tao, lịch sự (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhà quê khẩu ngữ, sắc thái chê bai, hơi nặng Ví dụ: Anh ấy bị nhận xét là nhà quê vì cách ứng xử vụng về.
quê mùa trung tính-đánh giá, chê rõ Ví dụ: Ăn mặc trông nhà quê/quê mùa quá.
mộc mạc nhẹ, trung tính, ít chê hơn Ví dụ: Phong cách hơi nhà quê/mộc mạc.
thô kệch mạnh, miệt thị Ví dụ: Kiểu dáng khá nhà quê/thô kệch.
thanh lịch trung tính, khen, phong cách đô thị Ví dụ: Trang phục này không nhà quê mà khá thanh lịch.
sang trọng mạnh, khen Ví dụ: Bữa tiệc không hề nhà quê, trái lại rất sang trọng.
hợp mốt khẩu ngữ, thời trang Ví dụ: Bộ quần áo ấy chẳng nhà quê, khá hợp mốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật có vẻ quê mùa, mộc mạc, đôi khi mang hàm ý chê bai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh chân thực về nông thôn hoặc để nhấn mạnh sự đối lập giữa thành thị và nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê bai hoặc hài hước khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang sắc thái thân thiện hoặc gần gũi khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mộc mạc, giản dị của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Có thể thay bằng từ "nông thôn" khi cần diễn đạt ý nghĩa trung tính hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nông thôn" ở chỗ "nhà quê" thường mang hàm ý chê bai.
  • Cần chú ý sắc thái khi dùng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cái", "một"). Tính từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").