Chắn bùn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tấm mỏng che trên bánh xe để bùn khỏi bắn lên.
Ví dụ:
Xe có chắn bùn thì đi mưa đỡ bắn bẩn quần áo.
Nghĩa: Tấm mỏng che trên bánh xe để bùn khỏi bắn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thợ gắn chiếc chắn bùn vào bánh sau của xe đạp em.
- Nhờ có chắn bùn, quần em không bị lấm khi đi qua vũng nước.
- Mưa to, chắn bùn giúp bánh xe không bắn bẩn lên yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc chắn bùn mới lắp khiến chiếc xe đạp nhìn gọn gàng và sạch sẽ hơn.
- Trên đường đất ướt, chắn bùn hứng hết bùn, còn áo mưa của tôi vẫn khô.
- Bạn Tuấn bảo, đi học ngày mưa mà thiếu chắn bùn thì kiểu gì giày cũng lem nhem.
3
Người trưởng thành
- Xe có chắn bùn thì đi mưa đỡ bắn bẩn quần áo.
- Qua đoạn đường sình lầy, tôi chỉ nghe bùn lách tách trên tấm chắn bùn, còn lưng áo vẫn sạch.
- Thợ bảo: thay chắn bùn loại dày, đi đường quê đỡ khổ hơn nhiều.
- Nhìn chiếc xe không chắn bùn, tôi biết chủ nó ưu kiểu dáng hơn sự tiện dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tấm mỏng che trên bánh xe để bùn khỏi bắn lên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chắn bùn | Trung tính, mô tả chức năng, dùng trong giao tiếp thông thường và kỹ thuật. Ví dụ: Xe có chắn bùn thì đi mưa đỡ bắn bẩn quần áo. |
| vè | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam, trung tính, dùng để chỉ bộ phận chắn bùn của xe. Ví dụ: Chiếc xe đạp cũ của tôi bị gãy cái vè sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc bài viết về xe cộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và xe máy.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết kỹ thuật của xe cộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xe cộ hoặc kỹ thuật.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của xe nếu không quen thuộc với thuật ngữ kỹ thuật.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng "tấm chắn" trong ngữ cảnh tương tự.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chắn bùn", "chắn bùn xe máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (lắp, tháo).






Danh sách bình luận