Cha chú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông có tuổi thuộc thế hệ trước, trong quan hệ với người coi như con cháu của mình (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong đám giỗ, các cha chú ngồi đầu bàn, con cháu kính cẩn rót trà.
Nghĩa: Người đàn ông có tuổi thuộc thế hệ trước, trong quan hệ với người coi như con cháu của mình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong làng, các cha chú thường nhắc bọn trẻ chào hỏi lễ phép.
- Ngày Tết, con chúc sức khỏe các cha chú rồi nhận lì xì.
- Cha chú trong xóm hay kể chuyện xưa cho tụi nhỏ nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi lần họp tổ dân phố, các cha chú bàn chuyện giữ gìn ngõ xóm, tụi mình nghe mà học được nhiều điều.
- Những lời dặn dò của cha chú đôi khi ngắn gọn, nhưng lại như cái mốc dẫn đường cho bọn trẻ.
- Khi đội bóng của khu tập thể thua, các cha chú vẫn vỗ vai tụi mình, bảo thua để biết cách đứng dậy.
3
Người trưởng thành
- Trong đám giỗ, các cha chú ngồi đầu bàn, con cháu kính cẩn rót trà.
- Người trẻ có thể nhanh, nhưng kinh nghiệm của các cha chú mới giữ cho nhà yên ổn.
- Đôi khi một câu nói nhẹ của cha chú đủ tháo nút những khúc mắc kéo dài nhiều năm.
- Đi xa lâu ngày, trở về nghe tiếng gọi của các cha chú, tôi thấy lòng mình dịu lại như gặp bến cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông có tuổi thuộc thế hệ trước, trong quan hệ với người coi như con cháu của mình (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cha chú | Kính trọng, thân mật, dùng để chỉ chung những người đàn ông lớn tuổi thuộc thế hệ trước trong gia đình hoặc cộng đồng. Ví dụ: Trong đám giỗ, các cha chú ngồi đầu bàn, con cháu kính cẩn rót trà. |
| bác | Trung tính, thân mật, kính trọng, dùng để gọi người đàn ông lớn tuổi hơn cha mình hoặc người đáng kính trong cộng đồng. Ví dụ: Các bác trong làng đều đến dự lễ hội. |
| con cháu | Trung tính, chỉ thế hệ sau, những người thuộc hàng con, cháu trong gia đình hoặc dòng họ. Ví dụ: Con cháu phải biết kính trọng ông bà, cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người đàn ông lớn tuổi trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "bậc trưởng thượng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gia đình hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về mối quan hệ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cộng đồng nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ cụ thể hơn như "bác", "chú", "ông".
- Không nên dùng khi cần xác định rõ mối quan hệ huyết thống.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người cha chú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ chỉ quan hệ (như "thân thiết", "gần gũi").






Danh sách bình luận