Cây xăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạm giao, bán xăng (và các nhiên liệu lỏng) cho các phương tiện giao thông, có thiết bị bơm và máy đo tính tự động.
Ví dụ:
Anh tấp vào cây xăng để tiếp nhiên liệu cho ô tô.
Nghĩa: Trạm giao, bán xăng (và các nhiên liệu lỏng) cho các phương tiện giao thông, có thiết bị bơm và máy đo tính tự động.
1
Học sinh tiểu học
- Ba dừng xe ở cây xăng để đổ đầy bình.
- Trên đường đi học, em thấy cây xăng sáng đèn giữa mưa.
- Chú bảo vệ chỉ đường cho mẹ rẽ vào cây xăng gần chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều muộn, xe gần cạn, chúng tôi ghé cây xăng bên quốc lộ.
- Bạn hẹn nhau ở cây xăng đầu ngõ vì dễ nhìn thấy và đỗ xe.
- Trời hanh khô, biển cảnh báo tại cây xăng nhắc mọi người tắt máy và không dùng lửa.
3
Người trưởng thành
- Anh tấp vào cây xăng để tiếp nhiên liệu cho ô tô.
- Giữa đêm, cây xăng duy nhất còn mở như một chấm sáng giữ người lữ hành khỏi lo lắng.
- Tôi chọn làm việc ở cây xăng ngoại ô vì khách thưa, nhưng câu chuyện thì nhiều.
- Sau cơn bão, hàng xe nối dài trước cây xăng, ai cũng hiểu sự mong manh của những chuyến đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trạm giao, bán xăng (và các nhiên liệu lỏng) cho các phương tiện giao thông, có thiết bị bơm và máy đo tính tự động.
Từ đồng nghĩa:
trạm xăng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cây xăng | Thông dụng, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh tấp vào cây xăng để tiếp nhiên liệu cho ô tô. |
| trạm xăng | Thông dụng, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Xe tôi hết xăng rồi, phải tìm trạm xăng gần nhất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đổ xăng cho phương tiện giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về giao thông, năng lượng hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành dầu khí hoặc giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ địa điểm cung cấp nhiên liệu cho phương tiện giao thông.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ ràng trong mọi ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trạm xăng" nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Không nên dùng "cây xăng" để chỉ các loại nhiên liệu khác không phải xăng dầu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây xăng lớn", "cây xăng gần nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, đóng), và các danh từ khác (trạm, nhân viên).






Danh sách bình luận