Cày cục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chăm chú và mải miết làm việc gì một cách chật vật.
Ví dụ: Tôi cày cục hoàn thành dự án trước hạn nộp.
2. xem cậy cục.
Nghĩa 1: Chăm chú và mải miết làm việc gì một cách chật vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cày cục làm bài thủ công đến tối mới xong.
  • Mẹ cày cục giặt đống áo bẩn sau chuyến đi chơi.
  • Em cày cục luyện chữ từng nét cho thật đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy cày cục ôn bài cho kỳ kiểm tra, mắt thâm quầng.
  • Anh thợ cày cục vá từng đôi giày để kịp trả khách.
  • Cậu ấy cày cục chỉnh sửa clip suốt đêm để nộp câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cày cục hoàn thành dự án trước hạn nộp.
  • Anh cày cục giữa chồng hóa đơn và email, như bơi trong sóng ngược.
  • Chị cày cục hai công việc một lúc, sức lực bị bào mòn từng chút.
  • Có những mùa ta cày cục sống, chỉ mong sáng mai bớt chật vật hơn.
Nghĩa 2: xem cậy cục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự nỗ lực, cố gắng trong công việc hoặc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự vất vả, nỗ lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nỗ lực, kiên trì nhưng có phần vất vả, chật vật.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "nỗ lực" hoặc "cố gắng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cậy cục" do phát âm gần giống, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cày cục suốt đêm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ, ví dụ: "cày cục chăm chỉ", "cày cục cả ngày".