Cầu treo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cầu có nhịp làm bằng hệ thống dây treo vào các cột trụ.
Ví dụ:
Cầu treo bắc qua thung lũng giúp việc đi lại thuận tiện hơn.
Nghĩa: Cầu có nhịp làm bằng hệ thống dây treo vào các cột trụ.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em đi tham quan một cây cầu treo bắc qua suối.
- Chúng em đứng trên cầu treo và nhìn nước chảy bên dưới.
- Chú hướng dẫn dặn phải đi chậm khi qua cầu treo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu treo nối hai bờ núi, gió thổi làm mặt cầu rung nhẹ.
- Nhìn những sợi cáp to đỡ cả cây cầu treo, em thấy thật vững chãi.
- Ngôi làng bên kia chỉ có thể sang bằng cây cầu treo bắc qua vực sâu.
3
Người trưởng thành
- Cầu treo bắc qua thung lũng giúp việc đi lại thuận tiện hơn.
- Những sợi cáp căng như dây đàn giữ nhịp cầu treo vững trước mùa gió núi.
- Đứng giữa cầu treo, tôi nghe nhịp bước hòa cùng tiếng gió quất qua dây cáp.
- Người thợ kể về những đêm canh công trình, nơi mỗi mối nối của cầu treo là một lời thề với an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các loại cầu trong đời sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc bài viết về cơ sở hạ tầng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kỹ thuật giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại cầu có cấu trúc đặc biệt này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cầu khác nếu không nắm rõ đặc điểm kỹ thuật.
- Khác biệt với "cầu dây văng" ở cấu trúc và cách treo dây.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu treo lớn", "cầu treo mới xây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, dài), động từ (xây, sửa), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận