Cầu đảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cầu thần thánh ban cho những điều mong muốn bằng cách cúng bái, theo mê tín (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đi khấn vái, cầu đảo mong thoát nạn.
2.
động từ
Cầu trời mưa bằng cách cúng bái khi bị hạn hán, theo mê tín.
Ví dụ: Đất khô trắng, họ tổ chức lễ cầu đảo xin mưa.
Nghĩa 1: Cầu thần thánh ban cho những điều mong muốn bằng cách cúng bái, theo mê tín (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà thắp hương cầu đảo mong ông ngoại khỏi bệnh.
  • Bà cụ ra miếu cầu đảo để con cháu làm ăn suôn sẻ.
  • Họ dựng bàn hương trước sân, cầu đảo cho kỳ thi thuận lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước ngày khai trương, chú tôi vẫn ra đền cầu đảo, tin rằng có lộc thì việc buôn bán sẽ hanh thông.
  • Nghe tin con trai đi xa, bà mẹ ghé chùa cầu đảo, gửi gắm nỗi lo vào khói nhang.
  • Trong làng, có người khổ quá bèn cầu đảo, hy vọng vận hạn sớm qua.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đi khấn vái, cầu đảo mong thoát nạn.
  • Giữa những ngã rẽ bất định, có người chọn cầu đảo như một chiếc phao tâm lý.
  • Không đủ can đảm thay đổi, ta dễ bấu víu vào cầu đảo mà quên nỗ lực của chính mình.
  • Tiếng chuông chùa vang lên, chị khép mắt cầu đảo, vừa tin vừa ngờ, vẫn mong điều lành sẽ đến.
Nghĩa 2: Cầu trời mưa bằng cách cúng bái khi bị hạn hán, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ruộng nứt nẻ, dân làng ra đình cầu đảo xin mưa.
  • Thầy mo dẫn đoàn người đi quanh làng cầu đảo mong trời đổ nước.
  • Họ đặt chum nước giữa sân, đốt nhang cầu đảo cho đồng lúa khỏi cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời nắng rát nhiều ngày, người làng bày lễ cầu đảo, mong mây đen kéo về từ núi.
  • Tiếng trống thúc liên hồi trong lễ cầu đảo, ai nấy ngửa mặt trông chờ giọt mưa đầu mùa.
  • Đê bờ kênh trơ khấc, người già kể chuyện xưa: khi hạn dữ, cả vùng từng tụ họp cầu đảo.
3
Người trưởng thành
  • Đất khô trắng, họ tổ chức lễ cầu đảo xin mưa.
  • Giữa cơn hạn kéo dài, lễ cầu đảo trở thành nghi thức níu giữ hy vọng của cả cánh đồng.
  • Những mâm lễ bày ra dưới trời nắng gắt, người ta cầu đảo, như đối thoại bất lực với thiên nhiên.
  • Tiếng khấn hòa trong bụi gió, lễ cầu đảo nhắc rằng con người luôn nhỏ bé trước thời tiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cầu thần thánh ban cho những điều mong muốn bằng cách cúng bái, theo mê tín (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
cầu khấn khấn vái
Từ Cách sử dụng
cầu đảo Mang tính mê tín, nghi lễ, thường dùng trong bối cảnh truyền thống hoặc khi gặp khó khăn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy đi khấn vái, cầu đảo mong thoát nạn.
cầu khấn Trung tính, trang trọng, thể hiện sự thành tâm Ví dụ: Người dân cầu khấn thần linh ban phước lành.
khấn vái Trung tính, nghi lễ, thường đi kèm hành động Ví dụ: Bà cụ khấn vái trước bàn thờ tổ tiên.
Nghĩa 2: Cầu trời mưa bằng cách cúng bái khi bị hạn hán, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
cầu mưa đảo vũ
Từ trái nghĩa:
cầu tạnh cầu nắng
Từ Cách sử dụng
cầu đảo Mang tính nghi lễ, đặc biệt dùng trong bối cảnh hạn hán, thể hiện sự khẩn cầu. Ví dụ: Đất khô trắng, họ tổ chức lễ cầu đảo xin mưa.
cầu mưa Trung tính, miêu tả hành động cụ thể Ví dụ: Dân làng tổ chức lễ cầu mưa.
đảo vũ Trang trọng, văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày Ví dụ: Vua ra chiếu chỉ đảo vũ để cứu dân khỏi hạn hán.
cầu tạnh Trung tính, miêu tả hành động cụ thể Ví dụ: Người dân cầu tạnh sau nhiều ngày mưa lớn.
cầu nắng Trung tính, miêu tả hành động cụ thể Ví dụ: Sau bão, mọi người cầu nắng để phơi đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện về tín ngưỡng hoặc phong tục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc miêu tả phong tục tập quán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về các nghi lễ tín ngưỡng.
  • Thường mang sắc thái huyền bí, gắn liền với các phong tục cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ tín ngưỡng hoặc phong tục cổ truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cầu nguyện thông thường.
  • Khác biệt với "cầu nguyện" ở chỗ "cầu đảo" thường liên quan đến nghi lễ cụ thể và mang tính mê tín.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cầu xin thần thánh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ cầu đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc thần thánh, ví dụ: "cầu đảo thần linh".
cầu khấn vái cúng tế thờ lễ xin nguyện cầu khấn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...