Catalô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh mục giới thiệu hàng, thường có tranh ảnh.
Ví dụ:
Tôi xem catalô để chọn mẫu nội thất phù hợp căn hộ.
Nghĩa: Danh mục giới thiệu hàng, thường có tranh ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán sách đưa cho em một cuốn catalô để xem hình bìa đẹp.
- Mẹ mở catalô ra và chỉ cho bé chiếc áo màu xanh.
- Bạn Minh khoe catalô đồ chơi, nhìn hình nào cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng gửi catalô sản phẩm mới, xem một lượt là nắm được kiểu dáng và giá.
- Nhóm em chọn quà sinh nhật bằng cách dò theo mục trong catalô.
- Lật catalô điện máy, tụi em so sánh từng mẫu theo thông số và hình ảnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi xem catalô để chọn mẫu nội thất phù hợp căn hộ.
- Catalô giúp rút ngắn thời gian tư vấn: khách nhìn ảnh, đọc mô tả và quyết định nhanh hơn.
- Trong hội chợ, doanh nghiệp phát catalô dày nhưng trình bày rõ, khiến thương hiệu nổi bật.
- Khi đặt hàng online, một catalô được biên tập tốt thay cho việc phải đến cửa hàng xem từng món.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu quảng cáo, giới thiệu sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành quảng cáo, marketing và bán lẻ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ một cách chi tiết và trực quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm.
- Thường đi kèm với hình ảnh minh họa để tăng tính hấp dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tờ rơi" nhưng catalô thường chi tiết và có hình ảnh hơn.
- Người học cần chú ý đến cách phát âm và viết đúng chính tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "catalô sản phẩm", "catalô mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, đẹp), động từ (xem, in), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận