Cất bước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhấc chân để bước đi.
Ví dụ:
Anh cất bước rời khỏi hiên nhà.
2.
động từ
Bắt đầu ra đi, bắt đầu cuộc đi xa.
Ví dụ:
Tôi cất bước rời quê, lòng vừa háo hức vừa chông chênh.
Nghĩa 1: Nhấc chân để bước đi.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông reo, em cất bước vào lớp.
- Bé cất bước theo mẹ ra chợ.
- Con mèo cất bước nhẹ nhàng qua hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hít một hơi rồi cất bước vượt qua vũng bùn.
- Trọng tài thổi còi, các vận động viên đồng loạt cất bước.
- Trời mưa lất phất, tôi kéo áo mưa và cất bước về thư viện.
3
Người trưởng thành
- Anh cất bước rời khỏi hiên nhà.
- Cô ngập ngừng giây lát rồi cất bước, để lại sau lưng mùi hoa sữa.
- Nghe tin nhắn vừa đến, tôi lặng lẽ cất bước, không nói thêm lời nào.
- Qua khúc cua tối, ông chậm rãi cất bước, như đo đếm từng nhịp thời gian.
Nghĩa 2: Bắt đầu ra đi, bắt đầu cuộc đi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Trời vừa sáng, đoàn xe cất bước lên đường dã ngoại.
- Bố chào ông bà rồi cất bước đi công tác.
- Bạn Hải khoác ba lô, cất bước lên núi cùng cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tiếng còi tàu vang lên, chúng tôi cất bước cho chuyến hành trình dài ngày.
- Cô ấy quyết định cất bước sang thành phố mới để học tập.
- Nhóm thiện nguyện cất bước từ tinh mơ, hướng về vùng lũ.
3
Người trưởng thành
- Tôi cất bước rời quê, lòng vừa háo hức vừa chông chênh.
- Sau nhiều đắn đo, anh cất bước sang một chặng đời khác.
- Chúng tôi cất bước lúc bình minh, tin vào con đường đã chọn.
- Bà cụ vuốt lại khăn, khẽ gật đầu rồi cất bước theo con cháu vào Nam.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhấc chân để bước đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dừng bước đứng lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cất bước | Diễn tả hành động bắt đầu di chuyển bằng chân, mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi trang trọng hoặc văn chương nhẹ. Ví dụ: Anh cất bước rời khỏi hiên nhà. |
| bước đi | Trung tính, diễn tả hành động di chuyển bằng chân. Ví dụ: Anh ấy bước đi chậm rãi vào phòng. |
| dừng bước | Trung tính, diễn tả hành động ngừng di chuyển bằng chân. Ví dụ: Cô ấy dừng bước trước cửa nhà. |
| đứng lại | Trung tính, diễn tả hành động ngừng di chuyển và giữ nguyên tư thế đứng. Ví dụ: Mọi người đứng lại khi nghe tiếng chuông. |
Nghĩa 2: Bắt đầu ra đi, bắt đầu cuộc đi xa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cất bước | Diễn tả sự khởi đầu của một cuộc hành trình hoặc sự rời đi, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc hơi buồn. Ví dụ: Tôi cất bước rời quê, lòng vừa háo hức vừa chông chênh. |
| ra đi | Trung tính đến trang trọng, diễn tả hành động rời khỏi một nơi, thường là đi xa hoặc vĩnh viễn. Ví dụ: Anh ấy ra đi tìm kiếm một cuộc sống mới. |
| lên đường | Trang trọng, diễn tả hành động bắt đầu một chuyến đi, một cuộc hành trình. Ví dụ: Đoàn thám hiểm đã lên đường từ sáng sớm. |
| khởi hành | Trang trọng, thường dùng cho phương tiện hoặc chuyến đi có tổ chức, diễn tả sự bắt đầu của một cuộc hành trình. Ví dụ: Chuyến tàu sẽ khởi hành đúng 7 giờ tối. |
| trở về | Trung tính, diễn tả hành động quay lại nơi đã rời đi. Ví dụ: Sau nhiều năm xa xứ, anh ấy đã trở về quê hương. |
| quay về | Trung tính, tương tự "trở về", thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Mẹ dặn con phải quay về trước khi trời tối. |
| đến nơi | Trung tính, diễn tả hành động hoàn thành chuyến đi và có mặt tại điểm đến. Ví dụ: Sau một hành trình dài, cuối cùng chúng tôi cũng đến nơi an toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu đi đâu đó, đặc biệt là khi có ý nghĩa quan trọng hoặc trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản báo chí để tạo cảm giác trang trọng hoặc nhấn mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự khởi đầu của một hành trình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần lãng mạn khi nói về sự khởi đầu.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một hành trình hoặc sự kiện quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại thông thường như "đi", "bước".
- Khác biệt với "khởi hành" ở chỗ "cất bước" thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất bước ra đi", "cất bước lên đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.






Danh sách bình luận