Đến nơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Sắp đến rồi, sắp xảy ra ngay.
Ví dụ:
Cuộc họp đến nơi, tôi đi chuẩn bị tài liệu đây.
Nghĩa: Sắp đến rồi, sắp xảy ra ngay.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa sắp đến nơi rồi, con mau cất quần áo vào.
- Chuông vào học đến nơi, mình chạy nhanh thôi.
- Bóng bay sắp nổ đến nơi, đừng bóp mạnh nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn giông kéo đen cả trời, báo hiệu mưa đến nơi.
- Hạn nộp bài đến nơi mà bạn vẫn còn sửa từng dòng.
- Tiếng còi tàu đã vang dồn dập, giờ khởi hành đến nơi rồi.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp đến nơi, tôi đi chuẩn bị tài liệu đây.
- Giá xăng nhích từng chút, cảm giác mốc tăng đến nơi khiến ai cũng nín thở.
- Anh nhìn bầu trời sụp tối dần, biết cơn bão đã đến nơi trong gang tấc.
- Deadline dí sát gáy, cảm giác hoảng hốt đến nơi, tay vẫn phải gõ cho hết câu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sắp đến rồi, sắp xảy ra ngay.
Từ đồng nghĩa:
sắp tới sắp sửa
Từ trái nghĩa:
còn xa chưa tới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đến nơi | Diễn tả sự việc, hiện tượng sắp sửa xảy ra hoặc sắp sửa tới rất gần, mang tính chất thông báo, khách quan. Ví dụ: Cuộc họp đến nơi, tôi đi chuẩn bị tài liệu đây. |
| sắp tới | Trung tính, diễn tả sự việc sắp xảy ra hoặc sắp đến. Ví dụ: Chuyến bay sắp tới giờ cất cánh. |
| sắp sửa | Trung tính, diễn tả hành động hoặc sự việc sắp bắt đầu hoặc sắp xảy ra. Ví dụ: Mọi người sắp sửa lên xe. |
| còn xa | Trung tính, diễn tả khoảng cách hoặc thời gian còn dài, chưa tới. Ví dụ: Mục tiêu đó còn xa vời. |
| chưa tới | Trung tính, diễn tả sự việc chưa xảy ra hoặc chưa đến. Ví dụ: Đoàn tàu vẫn chưa tới ga. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc sắp xảy ra, gần đến thời điểm mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mong đợi hoặc cảnh báo về một sự kiện sắp xảy ra.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi muốn nhấn mạnh sự gần kề của một sự kiện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ngắn như "sắp", "gần".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "sắp đến", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đến nơi", "đến trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "đến nơi", "đến giờ".






Danh sách bình luận