Sắp sửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Sắp cho sẵn (nói khái quát).
Ví dụ: Chị ấy sắp sửa hồ sơ gọn gàng trước khi nộp.
2. (dùng phụ trước đg.). Từ biểu thị sự việc sắp xảy ra, ngay trước mắt.
Ví dụ: Cuộc họp sắp sửa diễn ra.
Nghĩa 1: (ít dùng). Sắp cho sẵn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ sắp sửa quần áo vào vali.
  • Cô giáo sắp sửa sách vở lên bàn.
  • Bố sắp sửa bữa cơm tối thật gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng đang sắp sửa tài liệu cho buổi thuyết trình.
  • Nhà trường sắp sửa khu vực trưng bày cho ngày hội khoa học.
  • Cậu ấy sắp sửa kế hoạch tập luyện cho đội bóng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy sắp sửa hồ sơ gọn gàng trước khi nộp.
  • Quán cà phê sắp sửa bàn ghế và ánh sáng để đón khách buổi tối.
  • Anh sắp sửa lại lịch làm việc, bỏ bớt những cuộc họp không cần thiết.
  • Gia đình sắp sửa mọi thứ cho chuyến đi, ai làm phần việc nấy.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước đg.). Từ biểu thị sự việc sắp xảy ra, ngay trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời sắp sửa mưa.
  • Con sắp sửa vào lớp.
  • Tàu sắp sửa đến ga.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi sắp sửa bắt đầu, sân trường bỗng im lặng.
  • Đèn xanh sắp sửa bật, hàng xe như nín thở.
  • Cơn gió lạnh báo hiệu mùa đông sắp sửa ghé qua.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp sắp sửa diễn ra.
  • Câu chuyện sắp sửa rẽ sang hướng khác, ai nấy đều dè dặt.
  • Cơn bão sắp sửa vào bờ, không khí như đặc lại.
  • Anh ấy sắp sửa nói lời xin lỗi, nhưng rồi kìm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện sắp diễn ra, ví dụ: "Tôi sắp sửa đi làm."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "chuẩn bị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật trong lời thoại hoặc miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thích hợp cho các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "chuẩn bị" hoặc "dự kiến".
  • Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động sắp diễn ra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuẩn bị" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản viết để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "sắp" và "sửa"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sắp sửa đi", "sắp sửa làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ khác để chỉ hành động sắp xảy ra, ví dụ: "sắp sửa đi", "sắp sửa học".
sắp chuẩn bị gần sắp đặt sắp xếp sắp tới sắp đến ngay tức thì ngay lập tức
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...