Cao xạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cao xạ pháo (nói tắt); pháo cao xạ.
Ví dụ: Cao xạ là loại pháo phòng không.
Nghĩa: Cao xạ pháo (nói tắt); pháo cao xạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bảo tàng trưng bày một khẩu cao xạ màu xanh rêu.
  • Cô hướng dẫn nói cao xạ dùng để bắn máy bay địch.
  • Trên tranh, chú bộ đội đứng cạnh khẩu cao xạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ lịch sử, chúng em học về mạng lưới cao xạ bảo vệ bầu trời Hà Nội.
  • Âm thanh cao xạ năm xưa như tiếng cảnh báo vang lên giữa trời đêm.
  • Khẩu đội cao xạ phối hợp với radar để theo dõi mục tiêu trên không.
3
Người trưởng thành
  • Cao xạ là loại pháo phòng không.
  • Những trận địa cao xạ cũ vẫn nằm đó, câm lặng giữa bãi lau sậy.
  • Ông kể, dưới mưa bom, cao xạ ngẩng nòng như những chiếc cổ thép trông trời.
  • Dọc đê sông, dấu tích vòng quay của cao xạ vẫn in trên nền xi măng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử quân sự hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật về vũ khí và quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến quân sự, đặc biệt là vũ khí phòng không.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ vũ khí khác mà không có sự hiểu biết chính xác.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về quân sự và vũ khí phòng không.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "cao" và "xạ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu cao xạ", "pháo cao xạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái, khẩu) và tính từ (lớn, nhỏ) để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...