Cáo trạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản nêu tội trạng.
Ví dụ: Luật sư đề nghị đối chiếu chứng cứ với cáo trạng.
Nghĩa: Bản nêu tội trạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giải thích rằng cáo trạng là giấy ghi rõ người bị buộc tội đã làm gì.
  • Trong bài học, thầy đưa ra một cáo trạng giả định để chúng em hiểu luật pháp hoạt động thế nào.
  • Bạn Minh đọc to phần mở đầu của cáo trạng để cả lớp biết nội dung vụ việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phiên tòa giả, bạn lớp trưởng đọc cáo trạng với giọng rõ ràng và bình tĩnh.
  • Bài báo tóm tắt cáo trạng để người đọc nắm được các tội danh bị truy tố.
  • Bộ phim mở đầu bằng cảnh kiểm sát viên chuẩn bị cáo trạng, không khí rất căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Luật sư đề nghị đối chiếu chứng cứ với cáo trạng.
  • Cáo trạng càng chặt chẽ, khả năng tranh tụng càng nghiêm ngặt vì mọi điểm yếu sẽ lộ ra.
  • Người ta thường quên rằng cáo trạng chỉ là quan điểm buộc tội, không phải phán quyết sau cùng.
  • Sau nhiều tháng điều tra, bản cáo trạng được công bố, như một hồi chuông báo hiệu phiên tòa sắp mở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày tội trạng trong bối cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên trong các văn bản pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "bản án" hay "quyết định".
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cáo trạng chi tiết', 'cáo trạng chính thức'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'chi tiết', 'chính thức') và động từ (như 'đưa ra', 'trình bày').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...