Cao ráo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao và khô ráo, không ẩm thấp.
Ví dụ:
Kho cần đặt ở vị trí cao ráo để tránh ẩm.
Nghĩa: Cao và khô ráo, không ẩm thấp.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Lan xây ở chỗ cao ráo nên mưa lớn cũng không ngập.
- Ba để cặp lên kệ cao ráo để khỏi ướt.
- Chuồng gà được đặt nơi cao ráo, gà ở sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường mới nằm trên nền đất cao ráo, sân vẫn khô dù mưa dầm.
- Người ta chọn bãi đất cao ráo để dựng lều cắm trại qua đêm.
- Tủ sách kê ở góc phòng cao ráo nên sách không bị ẩm mốc.
3
Người trưởng thành
- Kho cần đặt ở vị trí cao ráo để tránh ẩm.
- Họ chọn lô đất cao ráo, đón gió, đỡ lo cảnh triều cường mỗi mùa mưa.
- Quán cà phê nằm trên gờ đồi cao ráo, sàn gỗ không hề bốc mùi ẩm.
- Nhà cũ chuyển sang chỗ cao ráo, sáng bừng và không còn nấm mốc bám tường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có chiều cao và vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong miêu tả cảnh quan hoặc kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thường mang cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gọn gàng, sạch sẽ của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả ngoại hình người hoặc điều kiện thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cao" khi chỉ chiều cao mà không nhấn mạnh sự khô ráo.
- Khác biệt với "cao lớn" ở chỗ không nhấn mạnh kích thước mà là sự gọn gàng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao ráo", "khá cao ráo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".






Danh sách bình luận