Cáo phó
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Báo tin về việc có người chết; báo tang.
Ví dụ:
Gia đình đã đăng cáo phó để báo tin và cảm tạ họ hàng, bạn bè.
Nghĩa: Báo tin về việc có người chết; báo tang.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp lặng im khi thầy đọc cáo phó của bác bảo vệ trường.
- Trên cổng làng dán một tờ cáo phó, ai đi qua cũng dừng lại xem.
- Mẹ nhẹ nhàng giải thích cho em hiểu nội dung của tờ cáo phó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tờ cáo phó trước nhà văn hóa thông báo giờ đưa tang để mọi người tiện sắp xếp.
- Gia đình đăng cáo phó trên báo địa phương để bạn bè cũ kịp hay tin.
- Nhìn dòng cáo phó ngắn gọn mà lòng tôi bỗng chùng xuống.
3
Người trưởng thành
- Gia đình đã đăng cáo phó để báo tin và cảm tạ họ hàng, bạn bè.
- Cáo phó như một lời nhắn cuối, mời người quen đến tiễn biệt và chia buồn.
- Anh cẩn trọng viết cáo phó, cố gắng giữ giọng điệu trang trọng mà ấm áp.
- Giữa phố ồn ào, tờ cáo phó trên gốc cây bỗng kéo người ta về với nỗi lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo tin về việc có người chết; báo tang.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cáo phó | Trang trọng, chính thức, dùng trong văn bản hoặc thông báo công khai. Ví dụ: Gia đình đã đăng cáo phó để báo tin và cảm tạ họ hàng, bạn bè. |
| báo tang | Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ thông báo chính thức về việc có người qua đời. Ví dụ: Gia đình đã gửi báo tang đến bạn bè và người thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức về việc có người qua đời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành truyền thông, báo chí và dịch vụ tang lễ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các thông báo chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức về việc có người qua đời.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến việc báo tang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác như "cáo lỗi" hoặc "cáo trạng".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cáo phó của ông A".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "đăng", "viết") và tính từ (như "chính thức").






Danh sách bình luận