Báo tang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo tin buồn về việc có người chết.
Ví dụ: Gia đình đã báo tang cụ ông vào sáng nay, lễ viếng sẽ được tổ chức tại nhà riêng.
Nghĩa: Báo tin buồn về việc có người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo báo tang bạn Lan nghỉ học vì bà mất.
  • Mẹ tôi báo tang cho các cô chú biết ông ngoại đã mất.
  • Hàng xóm báo tang chú Ba đã qua đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã chuẩn bị tinh thần, nhưng khi nhận được tin báo tang, cả gia đình vẫn không khỏi bàng hoàng.
  • Việc báo tang cần được thực hiện cẩn trọng, thể hiện sự tôn kính đối với người đã khuất và chia sẻ nỗi đau với gia quyến.
  • Sau khi nhận được tin báo tang, cả lớp đã cùng nhau đến viếng và chia buồn với gia đình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình đã báo tang cụ ông vào sáng nay, lễ viếng sẽ được tổ chức tại nhà riêng.
  • Việc báo tang không chỉ là thông báo một sự kiện, mà còn là lời nhắc nhở về sự hữu hạn của đời người và giá trị của những khoảnh khắc hiện tại.
  • Trong bối cảnh xã hội hiện đại, cách thức báo tang có thể linh hoạt hơn, nhưng cốt lõi vẫn là sự sẻ chia và lòng thành kính.
  • Dù biết trước sự ra đi là điều không thể tránh khỏi, nhưng mỗi lần báo tang một người thân quen, lòng người lại nặng trĩu nỗi buồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo tin buồn về việc có người chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
báo tang Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo công khai về một sự kiện buồn. Ví dụ: Gia đình đã báo tang cụ ông vào sáng nay, lễ viếng sẽ được tổ chức tại nhà riêng.
báo tử Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc thông báo. Ví dụ: Gia đình đã báo tử cho cơ quan chức năng về sự ra đi của ông.
báo hỉ Trang trọng, vui mừng, dùng để thông báo tin vui như cưới hỏi, sinh con. Ví dụ: Họ sẽ báo hỉ vào cuối tuần này để chia sẻ niềm vui với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "báo tin buồn" hoặc "báo tin".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc cáo phó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nghi thức tang lễ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các thông báo chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các thông báo chính thức về tang lễ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "báo tin buồn".
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với thông tin chi tiết về người đã mất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "báo tin buồn" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "báo tin buồn" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã báo tang", "sẽ báo tang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "gia đình", "công ty") và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "hôm qua", "sớm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...