Báo hỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo tin mừng (thường nói về việc hôn nhân).
Ví dụ: Anh ấy gọi điện báo hỉ cho tôi ngay khi vừa cầu hôn thành công.
Nghĩa: Báo tin mừng (thường nói về việc hôn nhân).
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay, nhà bạn An báo hỉ vì chị ấy sắp cưới.
  • Mẹ báo hỉ cho họ hàng về đám cưới của chú.
  • Cô giáo báo hỉ cho cả lớp về việc cô sắp lấy chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô dâu chú rể đã gửi thiệp báo hỉ đến tất cả bạn bè thân thiết.
  • Việc báo hỉ không chỉ là thông báo mà còn là chia sẻ niềm hạnh phúc lớn lao.
  • Gia đình hai bên đã cùng nhau báo hỉ cho bà con lối xóm về ngày trọng đại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gọi điện báo hỉ cho tôi ngay khi vừa cầu hôn thành công.
  • Trong cuộc sống, việc báo hỉ những tin vui như hôn nhân là cách để lan tỏa hạnh phúc và sự gắn kết.
  • Dù bận rộn, họ vẫn không quên báo hỉ đến những người đã luôn ủng hộ tình yêu của mình suốt chặng đường dài.
  • Nghi thức báo hỉ truyền thống mang ý nghĩa sâu sắc, không chỉ là thông báo mà còn là lời mời cùng chung vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo tin vui về hôn nhân cho bạn bè, người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các cụm từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí vui tươi, hân hoan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui mừng, hân hoan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thông báo tin vui về hôn nhân một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ biểu thị niềm vui khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ thông báo khác trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "thông báo" ở mức độ thân mật và cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy báo hỉ cho mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "báo hỉ đám cưới."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...