Cáo lui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lời chào ra về.
Ví dụ: Tôi xin phép cáo lui trước.
Nghĩa: Nói lời chào ra về.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chào cô, con xin cáo lui về nhà ạ.
  • Ông cháu cáo lui sau bữa cơm để nghỉ trưa.
  • Em cáo lui khỏi buổi sinh hoạt để về làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em cáo lui khỏi buổi họp lớp vì còn hẹn với gia đình.
  • Tôi mỉm cười cáo lui, nhường không gian lại cho mọi người tiếp tục câu chuyện.
  • Trời tối, chúng tôi lần lượt cáo lui sau khi hoàn thành phần việc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xin phép cáo lui trước.
  • Câu chuyện đã trọn, tôi cáo lui để khỏi làm dài thêm cuộc gặp.
  • Cô ấy khẽ đặt ly xuống, mỉm cười cáo lui, để lại mùi hương trà nhè nhẹ trong phòng.
  • Khi công việc đã xong, anh cáo lui trong im lặng, tôn trọng nhịp riêng của từng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói lời chào ra về.
Từ đồng nghĩa:
thưa về
Từ Cách sử dụng
cáo lui Trang trọng, lịch sự, thường dùng để thông báo việc rời đi một cách nhã nhặn, có phần khách sáo. Ví dụ: Tôi xin phép cáo lui trước.
thưa về Trang trọng, lịch sự, thể hiện sự tôn trọng, thường dùng trong giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Ví dụ: Đã khuya, con xin phép thưa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn rời khỏi một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện một cách lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự lịch sự khi nhân vật rời đi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi muốn rời đi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với các từ ngữ hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn rời khỏi một cuộc gặp gỡ một cách lịch sự và tế nhị.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xin phép ra về" nhưng "cáo lui" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cáo lui sớm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi cáo lui."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...